Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

What should I do?

Total questions: 38

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Chạy xe đạp

a)

Ride a bike

b)

ride a motobike

2.

Leo cầu thang

a)

Climb moutain

b)

Climb stair

3.

Nhảy

a)

dance to music

b)

do chores

4.

nhảy lên xuống

a)

ride a bike

b)

jump up and down

5.

làm việc nhà

a)

do chores

b)

Climb stairs

6.

đau họng

a)

sore throat

b)

sore back

7.

stomachache

a)

đau đầu

b)

đau bụng

8.

climb stairs

a)

nhảy lên xuống

b)

leo cầu thang

9.

ride a bike

a)

chạy xe đạp

b)

chạy xe máy

10.

a fever

a)

bị cảm

b)

bị sốt

11.

food cart

a)

xe đồ ăn

b)

quầy đồ ăn

12.

nhà hàng

a)

store

b)

restaurant

13.

fine-dining restaurant

a)

nhà hàng cao cấp

b)

nhà hàng tiệc đứng

14.

cheap

a)

rẻ

b)

mắc

15.

khu ăn uống

a)

snack bar

b)

food court

16.

frozen dinner

a)

đồ ăn đông lạnh

b)

đồ ăn hâm nóng

17.

nướng

a)

steam

b)

grill

18.

vegetables

a)

trái cây

b)

rau củ quả

19.

làm việc nhà

a)

do chores

b)

do laundry

20.

a cough

a)

bị ho

b)

bị lạnh

21.

take some medicine

a)

uống thuốc

b)

uống sữa

22.

nằm trên giường

a)

get rest

b)

stay in bed

23.

brushing my teeth

a)

đánh răng

b)

rửa mặt

24.

get up early

a)

dậy sớm

b)

dậy trễ

25.

ăn trưa

a)

have breakfast

b)

have lunch

26.

wash the dishes

a)

giặt đồ

b)

rửa chén

27.

dentist

a)

nha sĩ

b)

bác sĩ

28.

pilot

a)

phi công

b)

tài xế

29.

good looking

a)

tốt

b)

dễ nhìn

30.

middle-age

a)

trẻ em

b)

trung niên

31.

sáng tạo

a)

creative

b)

confident

32.

snack bar

a)

quầy đồ ăn

b)

khu ăn uống

33.

căn tin

a)

cafeteria

b)

coffee

34.

boil

a)

nấu sôi

b)

luộc

35.

chiên xào

a)

bake

b)

fry

36.

the flu

a)

cảm cúm

b)

sốt

37.

fishkeeping

a)

nuôi cá cảnh

b)

nướng cá

38.

chơi nhạc cụ

a)

play computer games

b)

play an instrument