Font size
S
M
L
XL
WorksheetsPreF - Reading Matching headings
Total questions: 18
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Đường dốc Tiếng Anh là: (a)
2.
n. /kənˈʤɛsʧən/
(a)
3.
a person who travels into a city to work each day
a)
Commuters
b)
worker
c)
travellers
d)
Commuter
4.
Toll (n)
a)
Búp bê
b)
Kéo
c)
Phí cầu đường
d)
Chi trả
5.
Trọng âm chính của từ "modification"
a)
âm thứ 1
b)
âm thứ 2
c)
âm thứ 3
d)
âm thứ 4
6.
v. convert
a)
/kɒnˈvɜːt/
b)
/kɒnˈvət/
c)
/kənˈvət/
d)
/kənˈvɜːt/
7.
v. vapour
a)
/ˈveɪ.pər/
b)
/ˈva.pər/
c)
/ˈva.pɜːr/
d)
/ˈveɪ.pɜːr/
8.
adj. liều mạng, liều lĩnh; tuyệt vọng: d (a)
9.
an antonym of evitable
a)
imevitable
b)
inevitable
c)
unevitable
d)
irevitable
10.
n. giọt rất nhỏ
(a)
11.
/¸ʌndə´ni:θ/
a)
diễn ra
b)
bên trên
c)
bên dưới
d)
tiến vào
12.
/rez.ə.vwɑːr/
a)
b)
c)
d)
13.
anecdotal
a)
thâm thúy
b)
cổ điển
c)
võ đoán
d)
chính xác
14.
hopscotch
a)
b)
c)
d)
15.
What is this?
a)
germ
b)
gem
c)
gern
d)
gum
16.
n. trench
a)
b)
c)
d)
17.
v. motorise
a)
chuyển thành xe máy
b)
khả năng chạy bằng máy
c)
xe gắn máy
d)
cơ giới hóa
18.
NOT a synonym of tackle
a)
solve
b)
deal with
c)
chill
d)
knock down
Reset
