wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2: OD1

Total questions: 25

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

ngủ

a)

slep

b)

sleep

c)

sleeep

2.

bật (đèn)

a)

turn off

b)

turn on

3.

ngủ: s_eep

(a)  

4.

listen

a)

nhảy

b)

nghe

c)

bật

5.

gáy: s_ _e

(a)  

6.

tắt

a)

turn on

b)

turn off

7.

đóng: c (a)   e

8.

đóng, gần, gấp: cl (a)  

9.

mở: o (a)  

10.

si_ dow_ Ngồi xuống

(a)  

11.

đứng lên: st (a)   d _p

12.

phòng tin học

a)

windown

b)

light

c)

computer room

13.

lớp học: cla (a)   ro_m

14.

từ khác loại

a)

kitchen

b)

computer room

c)

classroom

d)

listen

15.

Phòng tin học: comp (a)   roo_

16.

sân trường

a)

school yard

b)

computer room

c)

computer room

17.

phòng mỹ thuật: a (a)   roo_

18.

play

a)

ngáy

b)

chơi

c)

ngủ

19.

đọc truyện

a)

stories

b)

read stories

c)

read

20.

use computer

a)

phfong học tin học

b)

sử dụng máy tính

21.

chơi: p (a)   y

22.

sử dụng máy tính: u (a)   comp_t_r

23.

vẽ tranh: pa_nt p_ct_re

(a)  

24.

Từ khác loại

a)

art room

b)

schoolyard

c)

classroom

25.

Từ khác loại

a)

light

b)

read stories

c)

paint picture

d)

play