WorksheetsTVN5-3
Total questions: 27
Worksheet time: 14mins
Bệnh viên tiếng Nhật là gì?
たいいくかん
びょういん
びよういん
がっこう
Pháo hoa tiếng Nhật gọi là gì?
びょういん
はなび
はなみ
すし
Ngắm hoa tiếng Nhật gọi là gì?
はな
がくせい
こいびと
はなみ
Thư viện tiếng Nhật đọc là gì?
としょかん
ゆうびんきょく
としよかん
みず
Ngân hàng tiếng Nhật đọc là gì?
りょうり
たいいくかん
ぎんこう
りんご
Lễ hội tiếng Nhật đọc là gì?
パン
りょこう
ぎんごう
おまつり
Công viên tiếng Nhật đọc là gì?
こうえん
おまつり
ぎんごう
こつえん
Internet tiếng Nhật là?
インターネット
チーズ
バーベキュー
ホームステイ
Ăn tiếng Nhật là gì?
のみます
たべます
いきます
にち
Làm việc là gì?
しごと
ききます
はたらきます
します
Đi tiếng Nhật là gì?
します
いきます
かいます
みます
Báo tiếng Nhật đọc là gì?
さんがつ
しんぶん
おきます
かいます
Du học sinh tiếng Nhật là?
りゅうがくせい
おべんとう
いきます
かいしゃいん
Mùa thu tiếng Nhật là?
はる
ふゆ
なつ
あき
Tiết học là?
じはん
やすみ
じゅぎょう
アルバイト
lịch làm việc là?
アルバイト
スキー
バーベキュー
スケジュール
ban đêm là?
ごご
よる
ひる
ごぜん
việc làm thêm là?
インターネット
テレビ
アルバイト
エンジニア
cửa hàng tiện lợi là?
かえります
コンビニ
サラダ
かいしゃ
động từ ngủ là?
ねます
おきます
ききます
よみます
động từ thức dậy là?
きます
おきます
はたらきます
べんきょうします
động từ mua là?
みます
おきます
かいます
ききます
động từ nghe là?
ききます
おきます
いきます
かいます
Tivi tiếng Nhật là?
じゅぎょう
チーズ
サラダ
テレビ
べんきょうします tiếng Việt là?
đọc
xem
nghe
học
よみます tiếng Việt là?
đến
đọc
làm việc
về
たいいくかん tiếng Việt là?
nhà thể chất
ngân hàng
bưu điện
bệnh viện
