wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SOFLBOYA 1.23

Total questions: 25

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp từ cho sẵn thành câu:

替/办/你/一/我/行/件/吗/事/?

a)

你替我办一件事行吗?

b)

你替我吗办一件事行?

c)

你替办一件事行吗我?

d)

你行替我办一件事吗?

2.

Sắp xếp từ cho sẵn thành câu:

您/事/他/有/什么/找/?

a)

您找他有什么事?

b)

找他有什么事您?

c)

您找他有事什么?

d)

您找有什么事他?

3.

Chọn đáp án đúng:

明天我们,__________你看怎么样?

a)

骑自行车去西湖旅行吧

b)

骑自行车去西湖旅行吗?

c)

去骑自行车西湖旅行吧

d)

去西湖旅行骑自行车吧

4.

Chọn đáp án đúng:

昨天我去超市了,现在家里有__________吃。

a)

东西很多

b)

很少东西

c)

很多东西

d)

东西很少

5.

Chọn đáp án đúng:

我今天__________摩托车去银行换钱。

a)

b)

c)

d)

6.

Nghe và trả lời câu hỏi:

a)

食堂

b)

银行

c)

邮局

d)

学校

7.

Nghe và trả lời câu hỏi:

a)

骑自行车来

b)

我吃饭了

c)

我迟到了

d)

早上七点

8.

Nghe và trả lời câu hỏi:

a)

b)

喜欢

c)

不喜欢

d)

我去图书馆

9.

Nghe hội thoại và chọn đáp án chính xác:

a)

坐公共汽车

b)

骑车

c)

走路

d)

坐出租车

10.

Nghe hội thoại và chọn đáp án chính xác:

a)

总是坐公共汽车

b)

很少骑车

c)

有时坐出租车

d)

常骑车

11.

Điền từ vào chỗ trống:

你的毛衣_____,了,再买一件吧。

a)

b)

c)

d)

倒霉

12.

Điền từ vào chỗ trống:

A:你最想_____什么?

B:我最想学_____汉字。

a)

学 / 写

b)

写 / 写

c)

学 / 学

d)

写 / 学

13.

Điền từ vào chỗ trống:

我的汉语还不太好,还不能_____汉语写作文。

a)

b)

c)

着急

d)

翻译

14.

Điền từ vào chỗ trống:

爸爸不会汉语,我给他_____。

a)

翻译

b)

c)

迟到

d)

15.

Điền từ vào chỗ trống:

你怎么_____了?又睡懒觉了吧?

a)

迟到

b)

倒霉

c)

着急

d)

翻译

16.

Từ 迟到 có phiên âm là:

a)

chídào

b)

dǔchē

c)

lúntāi

d)

dǎoméi

17.

Từ 堵车 có phiên âm là:

a)

dǔchē

b)

xiǎoshí

c)

píngshí

d)

zhōngtóu

18.

Từ nào sau đây có phiên âm là lúntāi:

a)

轮胎

b)

着急

c)

钟头

d)

平时

19.

Từ 倒霉 có nghĩa là:

a)

không may, xui xẻo

b)

đến muộn

c)

tiếng đồng hồ

d)

lúc bình thường, ngày thường

20.

Từ nào có nghĩa là "hỏng":

a)

b)

c)

d)

21.

Đây là gì:

a)

翻译

b)

初中

c)

作文

d)

学期

22.

Đây là gì:

a)

堵车

b)

简单

c)

语法

d)

那么

23.

Đây là gì:

a)

轮胎

b)

初中

c)

d)

24.

Đâu là một cấp học:

a)

初中

b)

作文

c)

口语

d)

语法

25.

Từ nào nào thuộc loại động từ:

a)

b)

学期

c)

简单

d)

语法