NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVOCAB UNIT 4 - GRADE 6
Total questions: 49
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
Art /ɑːt/ n
a)
môn mỹ thuật
b)
bảng trắng
c)
thời khóa biểu
d)
sách giáo khoa
2.
bin /bɪn/ n
a)
thùng rác
b)
môn mỹ thuật
c)
bảng trắng
d)
thời khóa biểu
3.
Biology /baɪˈɒlədʒi/ n
a)
môn sinh học
b)
thùng rác
c)
môn mỹ thuật
d)
bảng trắng
4.
blackboard /ˈblækbɔːd/ n
a)
bảng đen
b)
môn sinh học
c)
thùng rác
d)
môn mỹ thuật
5.
boarding school /ˈbɔːdɪŋ skuːl/ np
a)
trường nội trú
b)
bảng đen
c)
môn sinh học
d)
thùng rác
6.
borrow /ˈbɒrəʊ/ v
a)
mượn
b)
trường nội trú
c)
bảng đen
d)
môn sinh học
7.
break /breɪk/ n
a)
Giờ nghỉ giải lao
b)
mượn
c)
trường nội trú
d)
bảng đen
8.
broken /ˈbrəʊkən/ adj
a)
bị vỡ, bị gẫy
b)
Giờ nghỉ giải lao
c)
mượn
d)
trường nội trú
9.
buddy /ˈbʌdi/
a)
bạn thân
b)
bị vỡ, bị gẫy
c)
Giờ nghỉ giải lao
d)
mượn
10.
busy /ˈbɪzi/ adj
a)
bận rộn
b)
bạn thân
c)
bị vỡ, bị gẫy
d)
Giờ nghỉ giải lao
11.
calculator /ˈkælkjəleɪtə, ˈkælkjʊleɪtə/ n
a)
máy tính
b)
bận rộn
c)
bạn thân
d)
bị vỡ, bị gẫy
12.
Chemistry /ˈkeməstri, ˈkemɪstri/ n
a)
môn hóa học
b)
máy tính
c)
bận rộn
d)
bạn thân
13.
classmate /ˈklɑːsmeɪt/ n
a)
bạn cùng lớp
b)
môn hóa học
c)
máy tính
d)
bận rộn
14.
countryside /ˈkʌntrisaɪd/ n
a)
vùng nông thôn
b)
bạn cùng lớp
c)
môn hóa học
d)
máy tính
15.
course /(ˈmaʊntɪnl, baɪk) kɔːs/ n
a)
khóa học
b)
vùng nông thôn
c)
bạn cùng lớp
d)
môn hóa học
16.
dictionary /ˈdɪkʃənəri/ n
a)
từ điển
b)
khóa học
c)
vùng nông thôn
d)
bạn cùng lớp
17.
English /ˈɪŋɡlɪʃ/ n
a)
môn tiếng Anh
b)
từ điển
c)
khóa học
d)
vùng nông thôn
18.
exercise book /ˈeksəsaɪz bʊk/ np
a)
sách bài tập
b)
môn tiếng Anh
c)
từ điển
d)
khóa học
19.
ex-pupil /eks ˈpjuːpəl/ n
a)
học sinh cũ
b)
sách bài tập
c)
môn tiếng Anh
d)
từ điển
20.
fantastic /fænˈtæstɪk/ adj
a)
tuyệt vời
b)
học sinh cũ
c)
sách bài tập
d)
môn tiếng Anh
21.
(for) free /(fə) friː/ adj
a)
miễn phí
b)
tuyệt vời
c)
học sinh cũ
d)
sách bài tập
22.
form tutor /fɔːm ˈtjuːtə/ np
a)
giáo viên chủ nhiệm
b)
miễn phí
c)
tuyệt vời
d)
học sinh cũ
23.
Geography /dʒiˈɒɡrəfi, ˈdʒɒɡ-/ n
a)
môn địa lí
b)
giáo viên chủ nhiệm
c)
miễn phí
d)
tuyệt vời
24.
(hard) work /(hɑːd) wɜːk/ n
a)
Công việc (khó khăn)
b)
môn địa lí
c)
giáo viên chủ nhiệm
d)
miễn phí
25.
History /ˈhɪstəri/ n
a)
môn lịch sử
b)
Công việc (khó khăn)
c)
môn địa lí
d)
giáo viên chủ nhiệm
26.
in front of /ɪn frʌnt əv/ prep
a)
ở phía trước
b)
môn lịch sử
c)
Công việc (khó khăn)
d)
môn địa lí
27.
irritate /ˈɪrəteɪt, ˈɪrɪteɪt/ v
a)
gây khó chịu
b)
ở phía trước
c)
môn lịch sử
d)
Công việc (khó khăn)
28.
laugh /lɑːf/ v
a)
cười (thành tiếng)
b)
gây khó chịu
c)
ở phía trước
d)
môn lịch sử
29.
lucky /ˈlʌki/ adj
a)
may mắn
b)
cười (thành tiếng)
c)
gây khó chịu
d)
ở phía trước
30.
Maths /mæθs/ n
a)
môn toán
b)
may mắn
c)
cười (thành tiếng)
d)
gây khó chịu
31.
memories (of sth) /ˈmeməriz/ n
a)
ký ức, kỉ niệm (về)
b)
môn toán
c)
may mắn
d)
cười (thành tiếng)
32.
Music /ˈmjuːzɪk/ n
a)
môn âm nhạc
b)
ký ức, kỉ niệm (về)
c)
môn toán
d)
may mắn
33.
next to /nekst tə/ prep
a)
bên cạnh
b)
môn âm nhạc
c)
ký ức, kỉ niệm (về)
d)
môn toán
34.
(classroom) object /(ˈklɑːsrʊm) ˈɒbdʒɪkt/ n
a)
đồ dùng trong lớp học
b)
bên cạnh
c)
môn âm nhạc
d)
ký ức, kỉ niệm (về)
35.
Physics /ˈfɪzɪks/ n
a)
môn vật lí
b)
đồ dùng trong lớp học
c)
bên cạnh
d)
môn âm nhạc
36.
piece of paper /piːs əv ˈpeɪpə/ n
a)
mẫu/tờ giấy
b)
môn vật lí
c)
đồ dùng trong lớp học
d)
bên cạnh
37.
poster /ˈpəʊstə/ n
a)
tranh vẽ khổ lớn, áp phích
b)
mẫu/tờ giấy
c)
môn vật lí
d)
đồ dùng trong lớp học
38.
private (school) /ˈpraɪvət (skuːl)/ adj (n)
a)
trường tư thục
b)
tranh vẽ khổ lớn, áp phích
c)
mẫu/tờ giấy
d)
môn vật lí
39.
school project /(skuːl) ˈprɒdʒekt/ np
a)
dự án học tập, bài tập lớn
b)
trường tư thục
c)
tranh vẽ khổ lớn, áp phích
d)
mẫu/tờ giấy
40.
projector /prəˈdʒektə/ n
a)
máy chiếu
b)
dự án học tập, bài tập lớn
c)
trường tư thục
d)
tranh vẽ khổ lớn, áp phích
41.
school bag /skuːl bæɡ/ np
a)
cặp sách
b)
máy chiếu
c)
dự án học tập, bài tập lớn
d)
trường tư thục
42.
school year /skuːl jɪə/ np
a)
năm học
b)
cặp sách
c)
máy chiếu
d)
dự án học tập, bài tập lớn
43.
sports bag /spɔːts bæɡ/ np
a)
túi đựng đồ thể thao
b)
năm học
c)
cặp sách
d)
máy chiếu
44.
(school) subject /(skuːl) ˈsʌbdʒɪkt/ n
a)
môn học
b)
túi đựng đồ thể thao
c)
năm học
d)
cặp sách
45.
teach /tiːtʃ/ v
a)
dạy học
b)
môn học
c)
túi đựng đồ thể thao
d)
năm học
46.
test /test/ n
a)
bài kiểm tra
b)
dạy học
c)
môn học
d)
túi đựng đồ thể thao
47.
textbook /ˈtekstbʊk/ n
a)
sách giáo khoa
b)
bài kiểm tra
c)
dạy học
d)
môn học
48.
timetable /ˈtaɪmˌteɪbəl/ n
a)
thời khóa biểu
b)
sách giáo khoa
c)
bài kiểm tra
d)
dạy học
49.
whiteboard /ˈwaɪtbɔːd/ n
a)
bảng trắng
b)
thời khóa biểu
c)
sách giáo khoa
d)
bài kiểm tra
Reset
