WorksheetsVocabulary Unit 1 English 6
Total questions: 54
Worksheet time: 27mins
1. live (v):
A. sống
B. chơi
C. ăn
D. ngủ
2. Near (adj): __________>< Far (adj)
A. Gần
B. Xa
3. School bag (n):
A. ba lô, cặp sách
B. đôi giày
C. Thước kẻ
D. Đôi tất
4. Heavy (adj):
A. nhẹ
B. Nặng
C. Cao
D. thấp
5. uniform (n):
6. smart (adj):
A. đẹp trai
B. học giỏi
C. xấu
D. thông minh, sáng sủa
7. Subject(n):
A. giáo viên
B. môn học
C. thước kẻ
D. tẩy
8. Giáo viên (n):
A. teacher
B. student
C. friend
D. classmate
9. Student (n):
A. bạn cùng bàn
B. học sinh
10. Classmate (n):
A. Bạn cùng lớp
B. Bạn cùng bàn
11. Classroom (n):
A. Sân trường
B. Sân chơi
C. phòng học
D. phòng thư viện
12. Sân chơi (n):
A. schoolyard
B. Playground
C. Classroom
D. School
12. Ruler (n):
A. thược kẻ
B. tẩy
13. Pencil sharpener (n):
A. gọt bút chì
B. Máy tính cầm tay
14. Calculator (n):
A. gọt bút chì
B. cặp sách
C. compa
D. máy tính cầm tay
15. Compa (n):
A. compass
B. rubber
C. calculator
D. pencil
15. eraser = rubber :
A. quần áo
B. cặp sách
C. cục tẩy
D. đồng phục
16. Pencil case (n):
A. hộp đựng bút chì
B. Bút chì
C. cái hộp
D. compa
17. wear = put on (v):
A. cởi ra
B. mặc vào
18. Study (v):
A. chơi
B. học
C. làm bài tập
D. ngủ
19. what :
A. cái gì
B. khi nào
C. tại sao
D. như thế nào
20. have (v):
A. ăn
B. có
C. nằm
D. hát
21. Like (v):
A. yêu
B. thích
C. viết
D. ngủ
22. Bài tập thể dục (n):
A. homework
B. housework
C. exercise
D. subject
23. Have/Eat break fast (v):
A. ăn trưa
B. ăn tối
C. ăn chiều
D. ăn sáng
24. Have/Eat lunch (v):
A. ăn trưa
B. ăn tối
C. ăn chiều
D. ăn sáng
25. Have/Eat dinner (v):
A, ăn trưa
B. ăn tối
C. ăn chiều
D. ăn sáng
26. Lesson (n):
A. môn học
B. tiết học
C. môn thể thao
D. bài tập về nhà
27. English (n):
A. môn tiếng anh
B. môn toán
C. môn lịch sử
D. môn khoa học
28. History (n):
A. môn tiếng anh
B. môn toán
C. môn lịch sử
D. Môn khoa học
29. Science (n):
A. môn tiếng anh
B. môn toán
C. môn lịch sử
D. môn khoa học
30. Do one's homework (v):
(one's là sở hữu cách)
A. chơi đàn piano
B. làm bài tập về nhà
C. chơi bóng đá
D. làm việc nhà
33. Do excerise (v):
A. tập thể dục
B. làm bài tập về nhà
C. chơi đá bóng
D. chơi game
34. healthy (Adj):
A. không khỏe mạnh
B. lười biếng
C. khỏe mạnh
D. chăm chỉ
35. teach (v):
A. học
B. dạy
C. chơi
D. ăn
36. walk (v)
A. đi bộ
B. chạy
C. nhảy
D. bay
37. ride one's bicycle (v)
A. đi bộ
B. đi xe máy
C. đi ô tô
D. đi xe đạp
38. tricycle (n):
A. xe đạp 2 bánh
B. xe đạp 3 bánh
C. xe đạp 4 bánh
D. xe đạp 5 bánh
38. Explain (v):
A. trả lời
B. Hỏi
C. giải thích
D. học bài
39. New word (n):
A. từ mới
B. bài tập
C. tiết học
40. School year (n):
A. ngày học
B.tháng học
C. năm học
D. tiết học
41. start = begin (v):
A. bắt đầu
B. kết thúc
42. international school (n):
A. trường công
B. trường tư
C. trường quốc tế
D. trường nội trú
44. Boarding school (n):
A. trường công
B. trường tư
C. trường quốc tế
D. trường nội trú
45. Private school (n):
A. trường công
B. trường tư
C. trường quốc tế
D. trường nội trú
45. basketball (n):
A. bóng rổ
B. bóng đá
C. cầu lông
46. badminton (n):
A. bóng rổ
B. bóng đá
C. cầu lông
47. Dictionary (n):
A. máy tính
B. thước kẻ
C. từ điển
D. vở ghi
48. imteresting (adj):
A. tẻ nhạt
B. thú vị
C. chán nản
D. chăm chỉ
49. sport (n):
A. trò chơi
B. bài hát
C. môn thể thao
D. môn học
50. library (n):
A. lớp học
B. thư viện
C. sân chơi
D. trường học
51. favourite (adj):
A. yêu thích
B. ghét
52. cook (v)
A. nấu ăn
B. ăn
C. viết
D. nói
52. cook (v)
A. nấu ăn
B. ăn
C. viết
D. nói
