Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Từ Cũ

Total questions: 11

Worksheet time: 55secs

Name
Class
Date
1.

Well?

a)

(N)cái giếng

b)

cái giếng

c)

(N)cái ao

d)

cái ao

e)

=)

2.

Tablet?

a)

(N)mộ

b)

(N)bia mộ

c)

giếng nước

d)

(N)cổng

e)

vị trí

3.

Gate?

a)

(N)giếng nước

b)

(N)bia mộ

c)

(N)cổng

d)

(N)đình

e)

(N)vị trí

4.

Pavillion?

a)

Quốc Tử Giám

b)

(N)Cổng

c)

Văn Miếu

d)

(N)đình

e)

(N)trường đại học

5.

Display?

a)

(V)trang trí

b)

(N)kệ sách

c)

(N)tủ sách

d)

(V)hóa trang

e)

(V)trưng bày

6.

Precious?

a)

(N)quý báu

b)

(V)quý báu

c)

(Adv)quý báu

d)

(Unc)quý báu

e)

(adj)quý báu

7.

Relic?

a)

(N)đầu lâu

b)

(N)hộp kính

c)

(N)ánh sáng

d)

(N)di tích

e)

(adj)quý báu

8.

Rename?

a)

(N)đặt lại tên

b)

(Unc)đặt lại tên

c)

(V)đặt lại tên

d)

(Adj)đặt lại tên

e)

(Adv)đặt lại tên

9.

Construct?

a)

(N)kiến trúc

b)

(V)xây dựng

c)

(N)mô hình

d)

(N)tòa nhà

e)

(V)xây nhà

10.

Regard?

a)

(V)coi như, xem như

b)

(V)xem

c)

(V)đoán

d)

(V)đố

e)

(V)xây dựng

11.

Brilliant?

a)

(Adj)thông minh, sáng dạ

b)

(N)nhà toán học

c)

(N)nhà khoa học

d)

(N)nhà phát minh

e)

(N)phép tính