Font size
S
M
L
XL
WorksheetsReview U1-U7 lớp 1
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
Đây là gì?
a)
cat
b)
car
c)
bike
2.
chọn đáp án đúng?
a)
dog
b)
duck
c)
cat
d)
fish
3.
a)
two
b)
three
c)
one
d)
four
4.
Chọn đáp án đúng.?
a)
bus
b)
bike
c)
moto
d)
car
5.
Chọn đáp án đúng?
a)
blue
b)
red
c)
yellow
d)
white
6.
a)
cake
b)
Cream
c)
Candy
d)
socola
7.
Đây là quả gi?
a)
Orange
b)
apple
c)
banana
d)
coconut
8.
đây là số mấy?
a)
one
b)
six
c)
seven
d)
ten
9.
a)
Gardem
b)
Garden
c)
Garrden
d)
Garder
10.
What is it
a)
Book
b)
Ball
c)
Bike
d)
Car
11.
Đây là cái gì ?
a)
Pen
b)
Desk
c)
Pencil
d)
Book
12.
Goat
a)
còn bò
b)
con chim
c)
con dê
d)
con kiến
13.
(a)
14.
Bird
a)
b)
c)
d)
15.
ball
a)
b)
c)
d)
16.
book
a)
b)
c)
d)
17.
bike
a)
b)
c)
d)
18.
Chữ tiếng anh sau đây chữ này chứa chữ b
a)
black
b)
box
c)
car
d)
bear
e)
dog
19.
Bill
a)
b)
c)
20.
a)
quả bóng
b)
Bill
21.
(a) ook
22.
xin chào là từ nào?
a)
hello
b)
my
c)
yes
d)
bye
23.
sắp xếp thành câu:
how/ you/ are
a)
How you are?
b)
How are you?
c)
are you how?
d)
you are how?
24.
goodbye có nghĩa là
a)
chào bạn
b)
tạm biệt
c)
xin lỗi
d)
tôi khỏe
25.
điền từ vào chỗ trống:
Mai: bye, Nam
Nam: .................. , Mai
a)
bye
b)
thanks
c)
hi
d)
hello
Reset
