WorksheetsSOFLBOYA 1.24
Total questions: 25
Worksheet time: 19mins
Dùng 有点儿 hoặc 一点儿 điền vào chỗ trống:
他今天_________感冒。
有点儿
一点儿
Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh:
问题/老师/让/这/想/想/再/我/个/。
老师让我再想想这个问题。
让我再想想这个问题老师。
老师让我再想这个问题想。
老师我再让想想这个问题。
Chọn đáp án điền trống:
你_____这篇文章吧。
读一读
读了读
读又读
读读了
Chọn từ ngữ thích hợp điền trống:
我觉得这双鞋_________,你买这双吧。
好看一点儿
不好看
Chọn từ ngữ thích hợp điền trống:
这件衣服太贵了,应该_________。
很便宜
便宜一点儿
Điền từ vào chỗ trống:
小美,__________你生日快乐!
祝
找
打
上网
Điền từ vào chỗ trống:
路上车很多,孩子一个人去学校,妈妈有点儿不__________。
放心
见面
聊天儿
上网
Điền từ vào chỗ trống:
你帮我__________一个中国朋友,好吗?
找
打
见面
祝
Điền từ vào chỗ trống:
他常常和中国朋友用汉语__________。
聊天儿
上网
聚会
放心
Điền từ vào chỗ trống:
下午你有空儿吗?咱们一起去__________球吧。
打
找
祝
聊天儿
Từ nào sau đây có phiên âm là dǎ?
打
球
两
祝
Từ nào sau đây có phiên âm là shítáng?
食堂
聚会
快乐
女生
Từ 聚会 có phiên âm là:
jùhuì
shítáng
nǚshēng
kuàilè
Từ nào có nghĩa là "rượu nho":
葡萄酒
卡拉OK
聚会
球
Từ nào có nghĩa là "chúc":
祝
碗
快乐
两
Từ 晚 có nghĩa là:
muộn, tối
yên tâm
triển lãm
không ý kiến
Từ 早饭 có nghĩa là:
bữa sáng
tìm, tìm kiếm
cổng, lối vào
gặp mặt
Đây là gì:
美术馆
没意见
门口
上网
Đây là gì:
冰激凌
聊天儿
美术馆
没意见
Khi mất đồ, bạn nên:
找
放心
打
快乐
Nghe và trả lời câu hỏi:
那种酒
这种酒
Nghe và trả lời câu hỏi:
那种本子
这种本子
Nghe và trả lời câu hỏi:
10 块钱
2 块钱
5 块钱
25 块钱
Nghe hội thoại và chọn đáp án chính xác:
不大,有点儿小
不小,有点儿大
不肥,有点儿瘦
很适合
Nghe hội thoại và chọn đáp án chính xác:
有点儿贵
便宜
好看
不好看
