wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SOFLBOYA 1.24

Total questions: 25

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Dùng 有点儿 hoặc 一点儿 điền vào chỗ trống:

他今天_________感冒。

a)

有点儿

b)

一点儿

2.

Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh:

问题/老师/让/这/想/想/再/我/个/。

a)

老师让我再想想这个问题。

b)

让我再想想这个问题老师。

c)

老师让我再想这个问题想。

d)

老师我再让想想这个问题。

3.

Chọn đáp án điền trống:

你_____这篇文章吧。

a)

读一读

b)

读了读

c)

读又读

d)

读读了

4.

Chọn từ ngữ thích hợp điền trống:

我觉得这双鞋_________,你买这双吧。

a)

好看一点儿

b)

不好看

5.

Chọn từ ngữ thích hợp điền trống:

这件衣服太贵了,应该_________。

a)

很便宜

b)

便宜一点儿

6.

Điền từ vào chỗ trống:

小美,__________你生日快乐!

a)

b)

c)

d)

上网

7.

Điền từ vào chỗ trống:

路上车很多,孩子一个人去学校,妈妈有点儿不__________。

a)

放心

b)

见面

c)

聊天儿

d)

上网

8.

Điền từ vào chỗ trống:

你帮我__________一个中国朋友,好吗?

a)

b)

c)

见面

d)

9.

Điền từ vào chỗ trống:

他常常和中国朋友用汉语__________。

a)

聊天儿

b)

上网

c)

聚会

d)

放心

10.

Điền từ vào chỗ trống:

下午你有空儿吗?咱们一起去__________球吧。

a)

b)

c)

d)

聊天儿

11.

Từ nào sau đây có phiên âm là dǎ?

a)

b)

c)

d)

12.

Từ nào sau đây có phiên âm là shítáng?

a)

食堂

b)

聚会

c)

快乐

d)

女生

13.

Từ 聚会 có phiên âm là:

a)

jùhuì

b)

shítáng

c)

nǚshēng

d)

kuàilè

14.

Từ nào có nghĩa là "rượu nho":

a)

葡萄酒

b)

卡拉OK

c)

聚会

d)

15.

Từ nào có nghĩa là "chúc":

a)

b)

c)

快乐

d)

16.

Từ 晚 có nghĩa là:

a)

muộn, tối

b)

yên tâm

c)

triển lãm

d)

không ý kiến

17.

Từ 早饭 có nghĩa là:

a)

bữa sáng

b)

tìm, tìm kiếm

c)

cổng, lối vào

d)

gặp mặt

18.

Đây là gì:

a)

美术馆

b)

没意见

c)

门口

d)

上网

19.

Đây là gì:

a)

冰激凌

b)

聊天儿

c)

美术馆

d)

没意见

20.

Khi mất đồ, bạn nên:

a)

b)

放心

c)

d)

快乐

21.

Nghe và trả lời câu hỏi:

a)

那种酒

b)

这种酒

22.

Nghe và trả lời câu hỏi:

a)

那种本子

b)

这种本子

23.

Nghe và trả lời câu hỏi:

a)

10 块钱

b)

2 块钱

c)

5 块钱

d)

25 块钱

24.

Nghe hội thoại và chọn đáp án chính xác:

a)

不大,有点儿小

b)

不小,有点儿大

c)

不肥,有点儿瘦

d)

很适合

25.

Nghe hội thoại và chọn đáp án chính xác:

a)

有点儿贵

b)

便宜

c)

好看

d)

不好看