wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocabulary education

Total questions: 10

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

sự vô kỉ luật

(a)  

2.

một kết quả không có lợi

(a)  

3.

làm tệ hơn một vấn đề

(a)  

4.

chất lượng giáo dục

(a)  

5.

chưa chín chắn (adj)

(a)  

6.

thiếu kinh nghiệm (adj)

(a)  

7.

bắt chước (v)

(a)  

8.

sự tôn trọng dành cho các giáo viên (n phr)

(a)  

9.

giao tiếp 2 chiều (n phr)

(a)  

10.

các kĩ năng sư phạm

(a)