Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

F2.T1.Listening

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Give English word(s).

những bộ râu hàm

(a)  

2.

Give English word(s).

những va li nặng

(a)  

3.

Give English word(s).

kính râm

(a)  

4.

Give English word(s).

những chuyến đi/hành trình

(a)  

5.

Give English word(s).

những cái túi (áo/quần)

(a)  

6.

Give English word(s).

những mảnh giấy

(a)  

7.

Give English word(s).

những cái nón bảo hiểm

(a)  

8.

Give English word(s).

được gọi là

(a)  

9.

Give English word(s).

đã học

(a)  

10.

Give English word(s).

ở bãi đỗ xe hơi

(a)  

11.

Give English word(s).

những sinh vật

(a)  

12.

Give English word(s).

xấu xí

(a)  

13.

Give English word(s).

đã thu thập

(a)  

14.

Give English word(s).

phổ biến, được nhiều người yêu thích

(a)  

15.

Give English word(s).

thay vào đó

(a)  

16.

Give English word(s).

những trái dâu

(a)  

17.

Give English word(s).

đi đến thành phố

(a)  

18.

Give English word(s).

lớp lịch sử

(a)  

19.

Give English word(s).

những cái mền

(a)  

20.

Give English word(s).

thật ra

(a)