wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

15課 単語テスト-3

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Chế tạo

(a)  

2.

Kinh tế

(a)  

3.

Kim từ điển

(a)  

4.

Nhớ lại

(a)  

5.

Biết

(a)  

6.

Bán

(a)  

7.

Quần áo

(a)  

8.

Bảng giờ tàu chạy

(a)  

9.

Toà thị chính

(a)  

10.

Nha sĩ

(a)  

11.

Sản phẩm

(a)  

12.

Phần mềm

(a)  

13.

Sống, ở

(a)  

14.

Nghiên cứu

(a)  

15.

Ca ta lô

(a)  

16.

Dùng bữa

(a)  

17.

Dùng bữa

(a)  

18.

Tết

(a)  

19.

Tết

(a)  

20.

Mệt

(a)  

21.

Đón

(a)  

22.

Bể bơi

(a)  

23.

Chật, hẹp

(a)  

24.

Bơi

(a)  

25.

Cuối tuần

(a)  

26.

a)
b)
27.

a)
b)
28.

a)
b)
29.

a)
b)
30.

a)
b)
31.

a)
b)
32.

前半

a)

ぜんはん

b)

なまえ

c)

はんぶん

d)

ぜんご

33.

後ろ

a)

うしろ

b)

まえろ

c)

みぎろ

d)

あとろ

34.

最後

a)

さいご

b)

がいこく

c)

ぜんご

d)

ぜんはん

35.

外国

a)

がいこく

b)

ぜんはん

c)

さいご

d)

ぜんご

36.

a)

ひだり

b)

みぎ

c)

なか

d)

そと

37.

左側

a)

ひだりがわ

b)

みぎがわ

c)

ひだりて

d)

みぎて

38.

右手

a)

みぎて

b)

ひだりて

c)

みぎがわ

d)

ひだりがわ

39.

a)

ひがし

b)

にし

c)

みなみ

d)

きた

40.

西

a)

にし

b)

みなみ

c)

きた

d)

ひがし

41.

西

a)

にし

b)

みなみ

c)

きた

d)

ひがし