wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 5 anh 9

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

thuộc về hoặc liên quan đến việc quản lý; hành chính

a)

administrative

b)

administratice

c)

admistrative

d)

aministrative

2.

làm sững sờ, làm sửng sốt

(a)  

3.

hang lớn, động

(a)  

4.

thành lũy, thành trì

(a)  

5.

khu liên hơp, quần thể

(a)  

6.

contestant (n) nghĩa là gì?

a)

thí sinh

b)

khán giả

c)

giám thị

d)

cuộc thi

7.

pháo đài

(a)  

8.

g_olog_cal (adj) : (thuộc) địa chất

a)

e-i

b)

e-e

c)

i-e

d)

i-i

9.

đá vôi

(a)  

10.

biện pháp, phương sách

(a)  

11.

thiên đường

(a)  

12.

đẹp, gây ấn tượng mạnh (phong cảnh) -> English

a)

picturesque

b)

picturesquece

c)

pictursque

d)

picturasque

13.

sự công nhận, sự thưa nhận

(a)  

14.

xe xích lô, xe kéo

(a)  

15.

round (in a game) (n) nghĩa là gì?

a)

hiệp, vòng

b)

tròn trịa

c)

đường vòng

d)

lượt

16.

sc_lpt_re (n) : bức tượng (điêu khắc)

a)

u-u

b)

u-a

c)

a-u

d)

a-a

17.

khung cảnh, môi trường -> English

a)

setting

b)

seting

c)

satting

d)

sating

18.

đẹp mắt, ngoạn mục, hùng vĩ

(a)  

19.

công trình kiến trúc, công trình xây dựng

(a)  

20.

ngôi mộ

(a)