WorksheetsTừ Vựng
Total questions: 57
Worksheet time: 57mins
1. be based on :
(a)
1. depend on : = rely on = count on
(a)
be bad at :
(a)
1. : ngạc nhiên
(a)
1. : có hại cho
(a)
1. : thích nghi với….
(a)
1. : bị sử dụng hết
(a)
1. : đông đúc
(a)
1. : bận rộn
(a)
1. be satisfied with : = be contented with
(a)
1. : có nguy cơ
(a)
1. be fond of : = be keen on = be interested in = like = enjoy
(a)
1. be tired of : = be bored with = be fed up with
(a)
1. : Có ý thức về
(a)
1. : có khả năng...
(a)
1. be unemployed : = be out of work = be jobless
(a)
1. keep pace with :
(a)
1. : để lại ấn tượng cho ai…
(a)
1. provide + người + with + việc: …
(a)
Provide + việc + for/ to + (a)
pay attention to : chú ý / quan tâm = (a)
1. protect … (a) : bảo vệ .. tránh…
1. apply + (a) : xin việc, ứng tuyển (vị trí, công việc,..)
1. on one’s own = by oneself :
(a)
1. laugh at : = make fun of
(a)
1. : xảy ra với
(a)
1. devote … to = dedicate …. to :
(a)
die of + bệnh :
(a)
1. : tận dụng, lợi dụng
(a)
1. : không còn thấy
(a)
1. : buộc tội
(a)
1. : bao gồm, gồm có
(a)
1. : có ý định
(a)
1. : chăm sóc
(a)
1. (a) : tham gia = participate
1. believe in : = trust
(a)
1. : sống dựa vào
(a)
1. : chúc mừng ….về….
(a)
: chờ
(a)
1. look for : = find = seek = search
(a)
: chăm sóc
(a)
: chịu trách nhiệm làm gì
(a)
: chuẩn bị
(a)
: thực hiện giải pháp
(a)
: thu thập thông tin
(a)
make effort = try + to V:
(a)
: giải quyết v.đề
(a)
Solution to (n) :
(a)
decide : = make a decision = make up one’s mind
(a)
1. join hands : …= work together
(a)
1. meet needs / demand :
(a)
: bay vào không gian
(a)
have difficulty in V-ing :
(a)
1. (a) : kết thúc = end = finish = stop = halt
: gây lỗi lầm
(a)
1. : có óc hài hước
(a)
: chi tiêu……. cho
(a)
