wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 9 What colour is it?

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

What colour is this?

a)

RED

b)

BLUE

c)

GREEN

d)

PINK

2.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
3.

Viết từ đúng cho tranh

(a)  

4.

Chọn tranh tương ứng với từ

a)
b)
c)
d)
5.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh cho tranh

(a)  

6.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh

(a)  

7.

Chọn tranh đúng với từ

a)
b)
c)
d)
8.

Chọn từ cho tranh

a)
b)
c)
d)
9.

What colour is it?

a)

Red

b)

Yellow

c)

Orange

d)

Peach

10.

What colour is it?

a)

Yellow

b)

Green

c)

Blue

d)

Brown

11.

What colour is it?

a)

Pink

b)

Purple

c)

Red

d)

Yellow

12.

Which things are blue colour?

a)
b)
c)
d)
13.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
14.

Viết từ đúng cho tranh

a)

red

b)

blue

c)

blue

d)

blue

15.

Trả lời câu hỏi theo tranh

a)

green

b)

blue

c)

blue

d)

blue

16.

màu đỏ

a)

blue

b)

yellow

c)

red

d)

black

e)

white

17.

màu vàng

a)

blue

b)

yellow

c)

red

d)

black

e)

white

18.

màu trắng

a)

blue

b)

yellow

c)

red

d)

black

e)

white

19.

màu đen

a)

blue

b)

yellow

c)

red

d)

black

e)

white

20.

pink

a)

màu cam

b)

màu nâu

c)

màu xanh lá

d)

màu hồng

e)

màu tím

21.

brown

a)

màu cam

b)

màu nâu

c)

màu xanh lá

d)

màu hồng

e)

màu tím

22.

orange

a)

màu cam

b)

màu nâu

c)

màu xanh lá

d)

màu hồng

e)

màu tím

23.

green

a)

màu cam

b)

màu nâu

c)

màu xanh lá

d)

màu hồng

e)

màu tím

24.

purple/violet

a)

màu cam

b)

màu nâu

c)

màu xanh lá

d)

màu hồng

e)

màu tím

25.

grey/gray

a)

màu cam

b)

màu nâu

c)

màu xám

d)

màu hồng

e)

màu tím

26.

colours/ colors

a)

cầu vồng

b)

những màu sắc

c)

những sắc màu

d)

màu mè

27.

... this your desk?

Yes, it is.

(a)  

28.

What colour ... your school bags?

They're brown

(a)  

29.

What colour are your ...?

They're green.

(a)  

30.

màu xanh dương

a)

blue

b)

yellow

c)

red

d)

black

e)

white

31.

Blue

a)
b)
c)
32.

Green

a)
b)
c)
33.

Red

a)
b)
c)
34.

Yellow

a)
b)
c)
35.

Orange

a)
b)
c)
36.

White

a)
b)
c)
37.

Brown

a)
b)
c)
38.

Black

a)
b)
c)
39.

A yellow book

a)

Một quyển sách màu hồng

b)

Một quyển sách màu vàng

c)

Một màu vàng quyển sách

d)

Một quyển sách màu xanh

40.
a)

Box

b)

Pencil

c)

School bag

d)

Ruler