wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chritsmas vocabulary

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

lò sưởi

(a)  

2.

xe kéo

(a)  

3.

quà

(a)  

4.

ống khói

(a)  

5.

vòng hoa

(a)  

6.

đèn cầy, nến

(a)  

7.

cây nhựa ruồi

(a)  

8.

cây trạng nguyên

(a)  

9.

cây tầm gửi

(a)  

10.

quả cầu tuyết

(a)  

11.

hoa tuyết, bông tuyết

(a)  

12.

yêu tinh

(a)  

13.

người tuyết

(a)  

14.

tuần lộc

(a)  

15.

bánh gừng

(a)  

16.

cây thông noel

(a)  

17.

vớ nhét quà

(a)  

18.

ông già Noel

(a)  

19.

nguyên âm

(a)  

20.

phụ âm

(a)