Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiem tra tu vung tuan 15

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Hẹp, chật chội (adj)

(a)  

2.

(n) phần cứng

(a)  

3.

Quốc tế (adj)

(a)  

4.

  (adj) không một vết nhơ

(a)  

5.

(n) tốc độ ánh sáng

(a)  

6.

(n) máy tính

(a)  

7.

Được trang bị điều hòa (adj)

(a)  

8.

(adj) không thể tin được

(a)  

9.

tác động qua lại (v)

(a)  

10.

(adj) thận trọng, có ý tứ

(a)