Font size
S
M
L
XL
Worksheets第1-5課の語彙
Total questions: 40
Worksheet time: 28mins
Name
Class
Date
1.
thức dậy
(a)
2.
thứ 4
(a)
3.
thư viện
(a)
4.
hôm qua
(a)
5.
bút bi
(a)
6.
ghế
(a)
7.
từ điển
(a)
8.
bác sĩ
(a)
9.
nhân viên ngân hàng
(a)
10.
học sinh, sinh viên
(a)
11.
tàu điện ngầm
(a)
12.
ngày 4
(a)
13.
thứ 7
(a)
14.
sang năm
(a)
15.
chị ấy, bạn gái
(a)
16.
đến
(a)
17.
nhà ga
(a)
18.
sinh nhật
(a)
19.
bách hóa
(a)
20.
sáng, trước 12h trưa
(a)
21.
ngày kia
(a)
22.
gia đình
(a)
23.
ngày 20
(a)
24.
kì thi, kiểm tra
(a)
25.
bưu điện
(a)
26.
lớp học
(a)
27.
văn phòng
(a)
28.
hàng sáng
(a)
29.
ngủ, đi ngủ
(a)
30.
máy ảnh
(a)
31.
danh thiếp
(a)
32.
hết, kết thúc, xong
(a)
33.
đồng hồ
(a)
34.
học tập
(a)
35.
bàn
(a)
36.
máy vi tính
(a)
37.
bệnh viện
(a)
38.
nhà vệ sinh
(a)
39.
người kia
(a)
40.
1 mình
(a)
Reset
