Font size
WorksheetsFukushu - 17
Total questions: 35
Worksheet time: 10mins
おぼえます
Nhớ
Quên
Ăn
Uống
わすれます
Quên
Nhớ
Mất
đánh mất
なくします
mất
đánh mất
quên
trả tiền
はらってください
Xin hãy trả
Xin đừng trả
Cởi
ra ngoài
かえさないでください
Xin đừng trả lại
Xin hãy trả lại
Phải trả lại
Không trả lại cũng được
でかけなければなりません
phải ra ngoài
Không ra ngoài
Đừng ra ngoài
đừng cởi
ぬぎます
cởi ( quần áo)
cởi (giày)
mặc ( quần áo)
lo lắng
もっていかなくてもいいです。
không mang đi cũng được
không mang theo cũng được
xin đừng mang đi
phải mang đi
もってきます
mang đến
mang đi
đến
đi
しんぱいしないでください
xin đừng lo lắng
lo lắng
không lo lắng cũng được
không lo lắng đâu
ざんぎょうします
làm thêm
làm hành chính
làm việc
học
しゅっちょうします
công tác
đi công tác
vào
quan trọng
おふろにはいります。
tắm bồn
vào bồn tắm
ra ngoài
quan trọng
A:いつまでにレポートをださなければなりませんか
B:______
きんようびまでに
わかりません
だします
ださないでください
A: にほんごをべんきょうしなければなりませんか
B: _____
はい、べんきょうしなければなりません
いいえ、べんきょうしなくてもいいです
はい、べんきょうします
いいえ、べんきょうしません
たいせつ
quan trọng
quý giá
nguy hiểm
ốm
だいじょうぶ
không sao
không có vấn đề gì
cấm hút thuốc
sốt
あぶないですから
vì nguy hiểm
vì sốt
vì bệnh
vì quan trọng
きんえん
cấm hút thuốc
cấm đi học
cấm đi làm
cấm uống rượu
ほけんしょう
thẻ bảo hiểm y tế
thẻ bảo hiểm xã hội
thẻ sinh viên
thẻ nhân viên
うわぎ
áo khoác
áo len
áo sơ mi
áo véc
したぎ
quần áo lót
áo khác
quần đùi
áo sơ mi
おだいじに
nhớ giữ gìn sức khỏe
câu nói với người bị ốm
nhanh khỏi bệnh nhé
không sao đâu
じてんしゃを____
おかないでください
とめないでください
おいてもいいです
おかないといけない
🚘車を____
とめなければなりません
とめてください
とめてもいいです
とめてはいけません
あぶないですから、はい____
らないでください
ってもいいです
らなければなりません
らないといけません
しゃしんを____
とらなければなりません
とらないでください
とらないといけません
とってもいいです
ここで____
サッカーをしないでください
あそばないでください
あそばなければなりません
あそんでもいいです
あぶないですから、________
およがないでください
およがないといけない
およいでもいいです
およがなければなりません
きょうしつで_____
たべないでください
たべなければなりません
たべないといけない
たべてください
おさけやビールなど____
のまないでください
のまなければなりません
のまないといけません
のまなくてもいいです
もっていかないでください
もってこないでください
もっていきます
もってきます
ぬがないでください
ぬがなければなりません
ぬがないといけない
ぬがなくてもいいです
げんきんで____
はらわないでください
はらわなければなりません
はらわないといけません
はらわなくてもいいです
タバコを___
すわないでください
すいます
すわなければなりません
すわないといけません
