wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Fukushu - 17

Total questions: 35

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

おぼえます

a)

Nhớ

b)

Quên

c)

Ăn

d)

Uống

2.

わすれます

a)

Quên

b)

Nhớ

c)

Mất

d)

đánh mất

3.

なくします

a)

mất

b)

đánh mất

c)

quên

d)

trả tiền

4.

はらってください

a)

Xin hãy trả

b)

Xin đừng trả

c)

Cởi

d)

ra ngoài

5.

かえさないでください

a)

Xin đừng trả lại

b)

Xin hãy trả lại

c)

Phải trả lại

d)

Không trả lại cũng được

6.

でかけなければなりません

a)

phải ra ngoài

b)

Không ra ngoài

c)

Đừng ra ngoài

d)

đừng cởi

7.

ぬぎます

a)

cởi ( quần áo)

b)

cởi (giày)

c)

mặc ( quần áo)

d)

lo lắng

8.

もっていかなくてもいいです。

a)

không mang đi cũng được

b)

không mang theo cũng được

c)

xin đừng mang đi

d)

phải mang đi

9.

もってきます

a)

mang đến

b)

mang đi

c)

đến

d)

đi

10.

しんぱいしないでください

a)

xin đừng lo lắng

b)

lo lắng

c)

không lo lắng cũng được

d)

không lo lắng đâu

11.

ざんぎょうします

a)

làm thêm

b)

làm hành chính

c)

làm việc

d)

học

12.

しゅっちょうします

a)

công tác

b)

đi công tác

c)

vào

d)

quan trọng

13.

おふろにはいります。

a)

tắm bồn

b)

vào bồn tắm

c)

ra ngoài

d)

quan trọng

14.

A:いつまでにレポートをださなければなりませんか

B:______

a)

きんようびまでに

b)

わかりません

c)

だします

d)

ださないでください

15.

A: にほんごをべんきょうしなければなりませんか

B: _____

a)

はい、べんきょうしなければなりません

b)

いいえ、べんきょうしなくてもいいです

c)

はい、べんきょうします

d)

いいえ、べんきょうしません

16.

たいせつ

a)

quan trọng

b)

quý giá

c)

nguy hiểm

d)

ốm

17.

だいじょうぶ

a)

không sao

b)

không có vấn đề gì

c)

cấm hút thuốc

d)

sốt

18.

あぶないですから

a)

vì nguy hiểm

b)

vì sốt

c)

vì bệnh

d)

vì quan trọng

19.

きんえん

a)

cấm hút thuốc

b)

cấm đi học

c)

cấm đi làm

d)

cấm uống rượu

20.

ほけんしょう

a)

thẻ bảo hiểm y tế

b)

thẻ bảo hiểm xã hội

c)

thẻ sinh viên

d)

thẻ nhân viên

21.

うわぎ

a)

áo khoác

b)

áo len

c)

áo sơ mi

d)

áo véc

22.

したぎ

a)

quần áo lót

b)

áo khác

c)

quần đùi

d)

áo sơ mi

23.

おだいじに

a)

nhớ giữ gìn sức khỏe

b)

câu nói với người bị ốm

c)

nhanh khỏi bệnh nhé

d)

không sao đâu

24.

じてんしゃを____

a)

おかないでください

b)

とめないでください

c)

おいてもいいです

d)

おかないといけない

25.

🚘車を____

a)

とめなければなりません

b)

とめてください

c)

とめてもいいです

d)

とめてはいけません

26.

あぶないですから、はい____

a)

らないでください

b)

ってもいいです

c)

らなければなりません

d)

らないといけません

27.

しゃしんを____

a)

とらなければなりません

b)

とらないでください

c)

とらないといけません

d)

とってもいいです

28.

ここで____

a)

サッカーをしないでください

b)

あそばないでください

c)

あそばなければなりません

d)

あそんでもいいです

29.

あぶないですから、________

a)

およがないでください

b)

およがないといけない

c)

およいでもいいです

d)

およがなければなりません

30.

きょうしつで_____

a)

たべないでください

b)

たべなければなりません

c)

たべないといけない

d)

たべてください

31.

おさけやビールなど____

a)

のまないでください

b)

のまなければなりません

c)

のまないといけません

d)

のまなくてもいいです

32.
a)

もっていかないでください

b)

もってこないでください

c)

もっていきます

d)

もってきます

33.
a)

ぬがないでください

b)

ぬがなければなりません

c)

ぬがないといけない

d)

ぬがなくてもいいです

34.

げんきんで____

a)

はらわないでください

b)

はらわなければなりません

c)

はらわないといけません

d)

はらわなくてもいいです

35.

タバコを___

a)

すわないでください

b)

すいます

c)

すわなければなりません

d)

すわないといけません