wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SC1 3과: 극장에서 영화를 봐요

Total questions: 38

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

“비자를 받다”는 무슨 뜻입니까?

a)

Nhận bánh Pizza

b)

Nhận Visa (Hộ chiếu)

c)

Nhận sách

d)

Nhận vé

2.

알맞은 것을 고르십시오.

"Uống cà phê".

a)

물을 마시다

b)

밥을 먹다

c)

주스를 마시다

d)

커피를 마시다

3.

그림을 보고 알맞은 것을 고르십시오.

"Xem phim".

a)

영하를 보다

b)

음악을 듣다

c)

책을 읽다

d)

텔레비전을 보다

4.

그림을 보고 알맞은 것을 고르십시오.

"Nghe nhạc".

a)

영하를 보다

b)

음악을 듣다

c)

텔레비전을 보다

d)

책을 읽다

5.

“일본어를 가르치다”는 무슨 뜻입니까?

a)

Dạy tiếng Anh

b)

Dạy tiếng Hàn

c)

Dạy tiếng Nhật

d)

Dạy tiếng Đức

6.

그림을 보고 알맞은 것을 고르십시오.

"Đọc sách".

a)

영하를 보다

b)

음악을 듣다

c)

책을 빌리다

d)

책을 읽다

7.

“책을 빌리다”는 무슨 뜻입니까?

a)

Đọc sách

b)

Viết sách

c)

Mua sách

d)

Mượn sách

8.

그림을 보고 알맞은 것을 고르십시오.

"Nhảy".

a)

춤을 추다

b)

음악을 듣다

c)

한국어를 공부하다

d)

텔레비전을 보다

9.

“친구를 만나다”는 무슨 뜻입니까?

a)

Nghe nhạc

b)

Ca hát

c)

Đi dạo

d)

Gặp gỡ bạn bè

10.

“컴퓨터를 배우다”는 무슨 뜻입니까?

a)

Học vi tính

b)

Học tiếng Anh

c)

Học tiếng Hàn

d)

Đọc tiểu thuyết

11.

그림을 보고 알맞은 것을 고르십시오.

"Xem TV, coi truyền hình"

a)

뉴스를 보다

b)

텔레비전을 보다

c)

영화를 보다

d)

음악을 듣다

12.

“한국어를 공부하다”는 무슨 뜻입니까?

a)

Học bài

b)

Học tiếng Hàn

c)

Học tiếng Anh

d)

Học thêm

13.

“요일”은 무슨 뜻입니까?

a)

Thứ

b)

Ngày

c)

Tháng

d)

Năm

14.

그림보고 알맞은 것을 고르십시오.

"Thứ hai"

a)

일요일

b)

월요일

c)

화요일

d)

수요일

15.

알맞은 것을 고르십시오.

" Thứ ba".

a)

월요일

b)

화요일

c)

수요일

d)

목요일

16.

“수요일”은 무슨 뜻입니까?

a)

Thứ Ba

b)

Thứ Tư

c)

Thứ Năm

d)

Thứ Bảy

17.

“목요일”은 무슨 뜻입니까?

a)

Thứ Tư

b)

Thứ Năm

c)

Thứ Sáu

d)

Thứ Bảy

18.

“일요일”은 무슨 뜻입니까?

a)

Thứ Sáu

b)

Thứ Bảy

c)

Chủ Nhật

d)

Thứ Hai

19.

“금요일”은 무슨 뜻입니까?

a)

Thứ Năm

b)

Thứ Sáu

c)

Thứ Bảy

d)

Chủ Nhật

20.

“토요일”은 무슨 뜻입니까?

a)

Thứ Năm

b)

Thứ Sáu

c)

Thứ Bảy

d)

Chủ Nhật

21.

알맞은 것을 고르십시오.

"Cuối tuần"

a)

주초

b)

월초

c)

월말

d)

주말

22.

알맞은 것을 고르십시오.

"Nhà thi đấu".

a)

우체국

b)

체육관

c)

공원

d)

극장

23.

알맞은 것을 고르십시오.

"Quán cà phê/ Tiệm cà phê"

a)

백화점

b)

체육관

c)

커피숍

d)

테니스장

24.

알맞은 것을 고르십시오.

"Sân bay".

a)

테니스장

b)

공원

c)

고향

d)

공항

25.

“등산하다”는 무슨 뜻입니까?

a)

Leo núi

b)

Ngắm cảnh

c)

Tắm biển

d)

Câu cá

26.

알맞은 것을 고르십시오.

"Và..."

a)

“-부터 -까지

b)

그리고

c)

아주

d)

“-에 오다

27.

알맞은 것을 고르십시오.

"Từ...đến...".

a)

그리고

b)

하고

c)

-에 오다

d)

“-부터 -까지

28.

“아주”는 무슨 뜻입니까?

a)

Rất...

b)

Cũng...

c)

Nếu vậy thì...

d)

Và...

29.

“-에 오다”는 무슨 뜻입니까?

a)

Đến đâu đó...

b)

Đi đâu đó...

c)

Ở đâu đó...

d)

Chuẩn bị đi đâu đó...

30.

알맞은 것을 고르십시오.

"Ga (tàu)".

a)

b)

테니스장

c)

공항

d)

정류장

31.

“백화점”은 무슨 뜻입니까?

a)

Tiệm sách

b)

Tiệm bách hóa, trung tâm mua sắm

c)

Tiệm cà phê

d)

Nhà hàng

32.

알맞은 것을 고르십시오.

"Taekwondo".

a)

무에타이

b)

태권도

c)

복싱

d)

무술

33.

“모르다”는 무슨 뜻입니까?

a)

Biết

b)

Không biết

c)

Có thể

d)

Không thể

34.

알맞은 것을 고르십시오.

"Thú vị, vui vẻ".

a)

재미있다

b)

재미 없다

c)

없다

d)

있다

35.

“같이”는 무슨 뜻입니까?

a)

Cùng nhau

b)

Và...

c)

Sẽ...

d)

Chúng ta...

36.

“무슨”은무슨 뜻입니까?

a)

Khi nào...

b)

Cái gì...

c)

Ai...

d)

Gì, gì đó...

37.

알맞은 것을 고르십시오

"Hôm nay chúng ta cùng đi xem phim nhé!"

a)

영화 보다

b)

요즘 무슨 영화를 해요?

c)

오늘 같이 영화를 봐요

d)

무슨 영화 봐요?

38.

“요즘 무슨 영화를 해요?”는 무슨 뜻입니까?

a)

Chúng ta cùng đi xem phim nhé

b)

Hôm nay xem phim gì?

c)

Dạo gần đây có phim gì?

d)

Có phim trinh thám không?