wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

khoai's test

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

What is this?

a)

A cake

b)

A cookie

c)

An orange

d)

An apple

2.

3+2=11

a)

Đúng

b)

Sai

3.

con hổ

a)

bird

b)

tiger

c)

lion

d)

elephant

4.

pig

a)

lợn

b)

c)

chó

d)

cua

5.

hãy chọn hình ảnh với từ tiếng Anh tương ứng:

MOUSE

a)
b)
c)
d)
6.

Chọn tên tiếng Anh của con vật trong ảnh

a)

dog

b)

cat

c)

lion

d)

zebra

7.

This is _____

a)

Penguin

b)

Elephant

c)

Owl

d)

Chicken

8.

Bird can ______

a)

swim

b)

run

c)

fly

d)

climb

9.

dog can't ________

a)

play

b)

fly

c)

run

d)

swim

10.

shark is ________

a)

friendly

b)

dangerous

c)

cute

11.

Tìm con vật tương ứng với hình ảnh sau

a)

Duck

b)

Chicken

c)

Tiger

d)

Camel

12.

Dịch câu nói này thành tiếng Anh: ''Đó là một con mèo''

(a)  

13.

What is this?

a)

A horse

b)

Horses

c)

A horses

d)

Some horse

14.

What is this

a)

Cocodile

b)

Crocodile

c)

Crocodie

d)

Cocodie

15.

Nhập câu trả lời của bạn cho câu hỏi sau: ''Do you have a cat?''

(a)  

16.

SHORTS

a)

quần ngắn

b)

17.
a)

hat

b)

cap

18.
a)

boots

b)

trainers

c)

trousers

d)

slippers

19.
a)

scarf

b)

hat

c)

tights

d)

gloves

20.
a)

short

b)

sharts

c)

sharks

d)

shorts

21.

What's this?

a)

A. It's a book.

b)

B. It's a pen.

22.

đây là bánh vị gì ?

a)
b)
c)
d)
23.

What colour is this?

a)

RED

b)

BLUE

c)

GREEN

d)

PINK

24.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh cho tranh

(a)  

25.

What colour is it?

a)

Red

b)

Yellow

c)

Orange

d)

Peach

26.

What is this?

a)

bread

b)

fruit

c)

cheese

27.

What is this?

a)

sandwich

b)

burger

c)

salad

28.

What is this?

a)

vegetables

b)

chicken

c)

fruit

29.

What is this?

a)

burger

b)

noodles

c)

chicken

30.

What are these?

a)

cookies

b)

pasta

c)

pancakes

31.

What is this?

a)

noodles

b)

pancakes

c)

pasta

32.

What is this?

a)

soup

b)

drinks

c)

salad

33.

What is this?

a)

salad

b)

soda

c)

soup

34.

What are these?

a)

fruit

b)

potatoes

c)

vegetables

35.

What is this?

a)

soda

b)

milkshake

c)

water

36.

a)

b)

thịt gà

c)

thịt lợn

d)

thịt bò

37.

a)

thịt gà

b)

thịt lợn

c)

thịt bò

d)

khoai tây chiên

38.

a)

thịt bò

b)

thịt lợn

c)

thịt gà

d)

cà chua

39.

a)

b)

thịt gà

c)

trứng

d)

nho

40.

a)

trứng

b)

c)

xúc xích

d)

thịt gà

41.

Funny

a)

Nghiêm túc

b)

Ngại ngùng

c)

Hài hước

d)

Không thân thiện

42.

Talkative

a)

Hoạt ngôn

b)

Tốt bụng

c)

Thông minh

d)

Ngại ngùng

43.

Kind

a)

Nghiêm túc

b)

Thông minh

c)

Chân thành

d)

Tốt bụng

44.

Shy

a)

Không thân thiện

b)

Thông minh

c)

Ngại ngùng

d)

Nghiêm túc

45.
a)

Talkative

b)

Funny

c)

Serious

d)

Kind

46.

Từ "bất ngờ" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

47.

Mĩ là gì ?

a)

America

b)

Amrican

c)

Ameica

d)

Americat

48.

Tiếng Anh là gì ?

a)

Englis

b)

English

c)

Engish

d)

Enlish

49.

Nhật là gì ?

a)

Japanese

b)

Japanses

c)

Japan

d)

Japen

50.

There _________ three cats under the table.

a)

Is

b)

Do

c)

Does

d)

Are

51.

Hakin is from _______ . Her personality is Malaysian.

a)

Japan

b)

America

c)

Vietnam

d)

Malaysia

52.

A: Where are you from, Hakim?

B: ________________

a)

Thank you.

b)

Malaysia.

c)

I'm Malaysian.

d)

My name's Hakim.

53.

Anh ấy đến từ Hàn Quốc

a)

He is from Korea

b)

He is come from Korea

c)

He come from Korea

d)

He is Korean

54.

Rất vui được gặp bạn.

a)

See you again.

b)

Nice to meet you too.

c)

Nice too meet you.

d)

Nice to meet you.

55.

Có tất cả bao nhiêu quả táo? Viết phép tính đúng

a)

10 + 4 = 14

b)

8 + 6

c)

8 + 6 = 14

56.

Đây là mùa gì?

a)

Mùa hạ

b)

Mùa xuân

c)

Mùa đông

d)

Mùa thu

57.

Ngày đầu tiên trong tuần là thứ mấy?

a)

Thứ hai

b)

Thứ năm

c)

Thứ ba

d)

Chủ Nhật

58.

Đỉnh của Cây Thông Noel có gì?

a)

Ngôi Sao Vàng

b)

Con Nai

c)

Bông Tuyết

d)

Ai Biết

59.

Đêm Noel vào ngày mấy?

a)

22

b)

24

c)

31

d)

25

60.

Run

a)

Đi

b)

Đứng

c)

Chạy

61.

Get up

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Chạy

62.

Have breakfast

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

63.

Have dinner

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

64.

Have lunch

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

65.

Go to bed

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đi hoc

66.

Go to school

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đi học

67.

Do homework

a)

Viết

b)

Đọc

c)

Làm bài tập

68.

Listen to music

a)

Hát

b)

Nghe nhạc

c)

Chơi bóng đá