wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 5 Grade 6 ( No 1 ) Voc

Total questions: 103

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

"mountain" nghĩa là gì?

a)

thác nước

b)

rừng

c)

núi

2.

"river" là gì

a)

sông

b)

rừng

c)

thác

3.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "sa mạc"

a)

cave

b)

desert

c)

mountain

4.

Từ nào sau đây là "bãi biển"

a)

island

b)

waterfall

c)

beach

5.

Từ nào đồng nghĩa với từ "scenery"?

a)

landscapes

b)

slopes

c)

sand dunes

6.
Natural wonder
a)
Kỳ quan thiên nhiên
b)
Khí thải
c)
Đia điểm đẹp để ngắm cảnh
d)
Tham gia
e)
Đề cập
7.

Fansipan is the highest............in Viet Nam

a)

river

b)

mountain

c)

valley

d)

cave

8.

Nile is the longest........ in the word

a)

river

b)

cave

c)

beach

d)

lake

9.

Love.............is in Sa Pa.

a)

beach

b)

forest

c)

lake

d)

waterfall

10.

It is a big........................

a)

island

b)

desert

c)

river

d)

forest

11.

It is a beautifull..................

a)

cave

b)

beach

c)

forest

d)

desert

12.

Sahara is a................

a)

lake

b)

desert

c)

valley

d)

beach

13.

Hoan Kiem.........is in Ha Noi.

a)

waterfall

b)

cave

c)

river

d)

lake

14.

In the summer, I go to the...............

a)

cave

b)

mountain

c)

beach

d)

forest

15.

Hoang Sa....................is in Viet Nam.

a)

island

b)

beach

c)

river

d)

cave

16.

Bac Ha flower..........is very beautiful.

a)

valley

b)

river

c)

forest

d)

mountain

17.

a)

cave

b)

coast

c)

bay

d)

beach

18.

a)

bay

b)

beach

c)

coast

d)

forest

19.

a)

cuisine

b)

rainforest

c)

coast

d)

bay

20.

a)

forest

b)

froest

c)

force

d)

forcet

21.

a)

forest

b)

forestrain

c)

reinforest

d)

rainforest

22.

a)

beach

b)

coast

c)

island

d)

bay

23.

a)

pond

b)

water

c)

lake

d)

freshwater lake

24.
a)

mountain

b)

water

c)

valley

d)

trees

25.

a)

sea

b)

ocean

c)

creek

d)

river

26.

a)

water

b)

waterfall

c)

beautiful

d)

dangerous

27.

I’m interested in learning more about Vietnamese ___.công thức nấu ăn

a)

yummy

b)

starving

c)

hungry

d)

cuisine

28.

a)

cuisine

b)

plaster

c)

Desert

d)

Scissor

29.

a)

Torch

b)

Rock

c)

Valley

d)

Boot

30.

Compass

a)
b)
31.

"Đa dạng"

a)

Diverse

b)

essential

32.

a)

Boat

b)

Toy

c)

Trip

d)

Boot

33.

Hòn đảo

a)

island

b)

valley

34.

thung lũng

a)

valley

b)

desert

c)

lake

d)

forest

35.

bãi biển

a)

beach

b)

river

c)

lake

d)

forest

36.

plaster

a)

băng dán

b)

cái kéo

c)

túi ngủ

d)

ba lô

37.

painkiller

a)

thuốc giảm đau

b)

cái kéo

c)

túi ngủ

d)

ba lô

38.

ba lô

a)

backpack

b)

sleeping bag

c)

walking boots

d)

tent

39.

đèn pin

a)

torch

b)

sleeping bag

c)

sun cream

d)

tent

40.

waterproof coat

a)

áo khoác chống nước

b)

mũ che nắng

c)

giày đi bộ

d)

túi ngủ

41.

map

a)

bản đồ

b)

mũ che nắng

c)

giày đi bộ

d)

túi ngủ

42.

Where was the Great Pyramid of Giza built?

nước nào?

a)
Turkey.
b)
Giza.
c)
Europe. 
d)
Egypt.
43.

Where's this place?

nước nào?

a)

CHINA

b)

JAPAN

c)

VIETNAM

d)

KOREA

44.

Where's this place?

nước nào?

a)

ITALY

b)

AUSTLIA

c)

POLAND

d)

GERMANY

45.

Where's this place?

nước nào?

a)

BOLIVIA

b)

ARGENTINA

c)

COLOMBIA

d)

BRAZIL

46.

Where's this place?

nước nào?

a)

Romania

b)

Greece

c)

Italy

d)

Austria

47.

A large area of land that is mainly covered by trees is called: _______________________

a)

Mountain

b)

Forest

c)

Grassland

d)

Plantation

48.

What is this?

a)

desert

b)

island

c)

beach

d)

cave

49.

What is this?

a)

desert

b)

river

c)

beach

d)

cave

50.

What is this?

a)

desert

b)

river

c)

waterfall

d)

cave

51.

What is this?

a)

mountain

b)

river

c)

waterfall

d)

cave

52.

a)

island

b)

desert

c)

cave

d)

forest

53.

a)

cave

b)

island

c)

desert

d)

beach

54.

a)

island

b)

mountain

c)

river

d)

desert

55.

a)

mountain

b)

lake

c)

forest

d)

beach

56.

a)

mountain

b)

forest

c)

island

d)

river

57.

a)

valley

b)

beach

c)

island

d)

desert

58.

a)

forest

b)

froest

c)

force

d)

forcet

59.

Đâu là hình ảnh của "Vịnh Hạ Long" (Việt Nam)?

a)
b)
c)
d)
60.

Đâu là hình ảnh "Biển Chết" ở thung lũng Jordan?

a)
b)
c)
d)
61.

Đâu là hình ảnh của "Đá Ayers" (Uluru)?

a)
b)
c)
d)
62.

Đâu là hình ảnh của "Rừng Rậm Nhiệt Đới Amazon"?

a)
b)
63.

Guess the geographic feature:

a)

Volcano

b)

Mountain

c)

Forest

d)

Island

64.

What's this?

a)

FOREST

b)

WATERFALL

c)

GLACIER

d)

ISLAND

65.

plaster

a)

băng dán

b)

cái kéo

c)

túi ngủ

d)

ba lô

66.

painkiller

a)

thuốc giảm đau

b)

cái kéo

c)

túi ngủ

d)

ba lô

67.

đèn pin

a)

torch

b)

sleeping bag

c)

sun cream

d)

tent

68.

waterproof coat

a)

áo khoác chống nước

b)

mũ che nắng

c)

giày đi bộ

d)

túi ngủ

69.
Preserve
a)
Bảo tồn
b)
Chức năng
c)
Lợi ích tài chính
d)
Bỏ lỡ
e)
Ngự hoa viên, vườn thượng uyển
70.

art gallery

a)

vuông, hình vuông, quảng trường

b)

phòng triển lãm nghệ thuật, phòng tranh

c)

tượng (bức tượng)

d)

tượng đài, đài tưởng niệm

71.
One Pillar Pagoda
a)
Chùa một cột
b)
Thu hút
c)
Làm sững sờ, làm sửng sốt
d)
Lợi ích
e)
Thí sinh
72.

This picture shows what geographical feature?

a)

forest

b)

prairie

c)

mountain

d)

hill

73.
wrong
a)
sai
b)
các kỳ quan thiên nhiên của thế giới
c)
thậm chí
d)
nước Ấn Độ
74.
introduce
a)
giới thiệu
b)
sai
c)
các kỳ quan thiên nhiên của thế giới
d)
thậm chí
75.
incredible
a)
không thể tin được, đáng kinh ngạc
b)
giới thiệu
c)
sai
d)
các kỳ quan thiên nhiên của thế giới
76.
local people
a)
người dân địa phương
b)
không thể tin được, đáng kinh ngạc
c)
giới thiệu
d)
sai
77.
Africa
a)
Châu Phi
b)
núi
c)
sông
d)
thung lũng
78.
Asia
a)
Châu Á
b)
Châu Phi
c)
núi
d)
sông
79.
Europe
a)
châu Âu
b)
Châu Á
c)
Châu Phi
d)
núi
80.
America
a)
Châu Mỹ
b)
châu Âu
c)
Châu Á
d)
Châu Phi
81.
Russia
a)
nước Nga
b)
Châu Mỹ
c)
châu Âu
d)
Châu Á
82.
Antartica
a)
Châu Nam Cực
b)
nước Nga
c)
Châu Mỹ
d)
châu Âu
83.
even
a)
thậm chí
b)
nước Ấn Độ
c)
Châu Nam Cực
d)
nước Nga
84.

môn thể thao dưới nước

a)

water

b)

watered football

c)

water sports

d)

watering sports

85.

nguy hiểm

a)

dangerous

b)

dangeous

c)

danger

86.

đi bộ đường dài

a)

go biking

b)

go walking

c)

go hiking

87.

cần thiết

a)

necessary

b)

neccessary

c)

necesarry

88.

không cần thiết

a)

unecessary

b)

unnecessary

c)

unnecesary

d)

unnecesarry

89.

quan trọng

a)

impotant

b)

important

c)

importan

90.

mang theo

a)

bring

b)

bringed

c)

brang

91.

tuân theo quy định

a)

folow the rules

b)

follow the rules

c)

folow the rulers

92.

kính mát

a)

sunglasses

b)

glasses

c)

sun cream

93.

nơi công cộng

a)

public places

b)

public

c)

publuc places

94.

What is this?

a)

sunscream

b)

waterfall

c)

plaster

d)

rock

95.

What is this?

a)

a backpack

b)

a plaster

c)

a compass

96.

What is this?

a)

a backpack

b)

a boat

c)

a compass

97.

What is this?

a)

a backpack

b)

a sleeping bag

c)

a compass

98.

Từ có nghĩa là: "phong cảnh"

a)

scenery

b)

cave

c)

waterfall

99.

Từ có nghĩa là: "tự nhiên"

a)

amazing

b)

natural

c)

man-made

100.

Từ có nghĩa là: "tuyệt vời"

a)

wonderful

b)

man-made

c)

dirty

101.

What is this?

a)

sunscream

b)

waterfall

c)

plaster

102.

What is this?

a)

a sleeping bag

b)

a compass

c)

a plaster

103.
a)

tablet

b)

smartwatch

c)

wireless