Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ mới

Total questions: 11

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

nghĩa từ dưa chuột

a)

아이

b)

오이

c)

우유

d)

야

2.

"con lợn" có nghĩa tiếng hàn là

a)

돼지

b)

치마

c)

고기

d)

수박

3.

nghĩa của từ"의자"

a)

bàn

b)

tủ

c)

cửa

d)

ghế

4.

nghĩa từ " con thỏ"

a)

피자

b)

포도

c)

토끼

d)

기차

5.

미

a)

mi

b)

ni

c)

li

6.

phát âm từ "톤"

a)

ton

b)

tue

c)

be

d)

son

7.

đây là quả gì?

a)

딸기

b)

옷

c)

사과

d)

닭

8.

nghĩa tiếng hàn của từ trên

a)

우유

b)

망고

c)

바지

d)

치마

9.

chọn từ thích hợp

a)

시계

b)

포도

c)

망고

d)

복숭아

10.

ghép : ㅊ ㅐ ㄱ

4 lines
11.

ghép; ㅁ ㅗ ㅈ ㅏ

4 lines