Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng anh

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

I can swim ?

a)

No, I can

b)

Yes, I can

c)

Yes, I can't

2.

(a)   hat can you do ?

3.

Ảnh bên tiếng anh là gì ?

a)

sing

b)

skip

c)

skate

d)

swim

4.

(a)   can cook.

5.

Cô bé có biết nấu ăn ko ?

a)

Yes, I can

b)

Yes, I can't

c)

No, I can

d)

No, I can't

6.

"Đi xe đạp nghĩa là:"

a)

Ride a bike

b)

Ride

c)

Swing

d)

Swim

7.

Cô bé có đi được xe đạp ko ?

a)

Yes, I can

b)

No, I can't

c)

1,2 đều sai

8.

M... name it Mai.

(a)  

9.

W (a)   en your birthday ?

10.

Mĩ là gì ?

a)

America

b)

Amrican

c)

Ameica

d)

Americat

11.

con hãy chọn đáp án đúng

a)

do

b)

can

c)

sing

d)

dance

12.

con chọn đáp án đúng

a)

A

b)

B

c)

C

13.

Con viết từ theo tranh

(a)  

14.

con chọn đáp án đúng

a)

swim

b)

cook

c)

skate

d)

play

15.

con hãy chọn các từ chỉ hoạt động:

a)

how, do, spell

b)

do, skate, sing

c)

sing, swim, you

d)

swimming, go, play

16.

con hãy chọn đáp án đúng cho câu sau:

What can you do?

a)

I can swim.

b)

I play football.

c)

I can cook.

d)

I cook.

17.

What can you do?

(a)  

18.

con hãy sắp xếp chữ cái thành từ đúng:

k p i s

(a)  

19.

con hãy sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

I/    hide/     can/    play/    -and-/     seek.

(a)  

20.

con hãy chọn cụm từ đúng:

a)

draw a dog

b)

draw a cat

c)

write

d)

skip