WorksheetsVietnamese - Classifier
Total questions: 11
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Tôi mua 5 .... cam.
a)
quả
b)
cái
c)
cây
d)
tờ
2.
Đây (this) là 1 …. ghế (chair) rất đẹp.
a)
quả
b)
cái
c)
cây
d)
ngôi
3.
Dylan có 1 ….. ô tô đẹp.
a)
quả
b)
cái
c)
cây
d)
tờ
4.
….. lê (pear) có màu xanh(green) và rất cao (tall)
a)
quả
b)
cái
c)
cây
d)
con
5.
Janise rất thích ăn…. lê.
a)
quả
b)
cây
c)
cái
d)
tờ
6.
Hương muốn (want) mua 1 …. báo mới (new).
a)
con
b)
cây
c)
tờ
d)
quyển/cuốn
7.
….. chó (dog) của tôi rất yêu mến (love) chủ nhân (owner) của nó (its).
a)
cây
b)
con
c)
quả
d)
cái
8.
Tôi đang sống ở 1 ….. nhà 25 tầng (floors)
a)
con
b)
toà
c)
ngôi
d)
cái
9.
Còn mẹ tôi thì sống ở một ….. nhà nhỏ (small) ở vùng nông thôn (countryside) yên bình (peaceful).
a)
cây
b)
tòa
c)
ngôi
d)
cái
10.
Đừng (don’t) quên (forget) chăm chỉ (work hard) đọc 1 ..... sách mỗi tuần (each week).
a)
con
b)
tòa
c)
ngôi
d)
quyển/cuốn
11.
Tôi có một ..... mèo.
a)
cái
b)
quả
c)
con
d)
tòa
100 %
