wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

REVIEW 2

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

T-SHIRT

a)

áo cộc tay

b)

quần dài

2.

Nhà thiết kế

a)

Designer

b)

Doctor

c)

Tailor

d)

Farmer

3.

Nurse

a)

Điều dưỡng viên

b)

Bác sĩ

c)

Y tá

d)

Sĩ quan

4.

Kỹ sư

a)

Tailor

b)

Designer

c)

Police Officer

d)

Architect

5.

Dentist

a)

Nha sĩ

b)

Diễn viên

c)

Bồi bàn

d)

Giám đốc

6.

Phi công

a)

Director

b)

Receptionist

c)

Pilot

d)

Police

7.
job
a)
việc làm
b)
khác nhau về văn hóa
c)
an toàn
d)
(thuộc) châu âu, người Châu Âu
8.

a)

She is a nurse.

b)

She is a teacher.

c)

He is a nurse.

d)

He is a teacher.

9.

Fill in the blank.

He's a ...

(a)  

10.

Con hãy xắp xếp các từ thành một câu hoàn chỉnh.


a/ He's/ policeman/.

(a)  

11.
a)

She's a doctor.

He's a fireman.

b)

She's a pupil.

He's a policeman.

c)

She's a pupil.

He's a pupil.

d)

She's a farmer.

He's a nurse.

12.

Con viết 1 câu hoàn chỉnh về ghề nghiệp trong bức tranh.

(a)  

13.

(n) nông dân

(a)  

14.

cảnh sát

(a)  

15.

phi hành gia

(a)  

16.

lính cứu hỏa

(a)  

17.

kỹ sư

a)

worker

b)

laborer

c)

engineer

d)

reporter

18.

Cánh đồng lúa gắn liền với .......

a)

scientist

b)

worker

c)

farmer

d)

famer

19.

giáo viên

(a)  

20.

bác sĩ

(a)  

21.

ca sỹ

(a)  

22.

đầu bếp

a)

teacher

b)

cook

c)

painter

d)

vet

23.

bác sĩ thú y

a)

vet

b)

secretary

c)

dentist

d)

painter

24.

thợ may

a)

tailor

b)

pilot

25.

thợ làm bánh

a)

baker

b)

florist

26.

phi hành gia

a)

astronaut

b)

artist

27.
a)

arms

b)

hands

c)

feet

28.
a)

legs

b)

arms

c)

feet

29.

I have two arms.

a)
b)
c)
d)
30.

CƠ THỂ

(a)  

31.
a)

mouth

b)

ears

c)

eyes

d)

face

32.
a)

nose

b)

hands

c)

eyes

d)

head

33.

This is

a)

1 vật, ở gần

b)

1 vật, ở xa

c)

2 vật trở lên, ở gần

d)

2 vật trở lên, ở xa

34.

These are

a)

2 vật trở lên, ở xa

b)

2 vật trở lên, ở gần

c)

1 vật, ở gần

d)

1 vật, ở xa

35.

....... are fingers.

a)

This

b)

These

36.

tai

(a)  

37.

răng

(a)  

38.

mắt

(a)  

39.

bàn tay

(a)  

40.

ngón tay

(a)  

41.

What does he look like?

a)

He has green eyes.

b)

He has white hair.

c)

He has blue hair.

d)

He has blue eyes.

42.

What does she look like?

a)

She has blue eyes.

b)

She has short hair.

c)

She has long hair.

d)

She has yellow hair.

43.

____a doll

a)

These are

b)

This is

c)

These is

d)

That are

44.

___two pens

a)

This is

b)

This are

c)

These are

d)

These is

45.

Kia là ba quyển sách của mình

a)

These are my three books

b)

This is my three books

46.

___ is my face

a)

These

b)

My

c)

This

d)

It

47.

cục tẩy/ cục gôm

a)

rubber

b)

eraser

c)

book

d)

pencil

48.

What are these?

a)

These are her feet

b)

Those are her feet

c)

These are her foot

d)

This is her foot

49.

Muốn hỏi một đồ vật ở GẦN, SỐ ÍT là gì thì sẽ sử dụng cấu trúc nào dưới đây?

a)

What's that?

b)

What are these?

c)

What's this?

d)

What are those?

50.

Muốn hỏi vật ở GẦN, SỐ NHIỀU là gì thì sử dụng cấu trúc nào?

a)

What's this?

b)

What's that?

c)

What are these?

d)

What are those?

51.

Muốn hỏi vật ở XA, SỐ NHIỀU là gì thì sử dụng cấu trúc nào?

a)

What's this?

b)

What's that?

c)

What are these?

d)

What are those?

52.

Muốn hỏi vật ở XA, SỐ ÍT là gì thì sử dụng cấu trúc nào?

a)

What's this?

b)

What's that?

c)

What are these?

d)

What are those?

53.

This is his .....

a)

hand

b)

ear

c)

leg

d)

foot

e)

eye

54.

What is that? - That is her.....

a)

feet

b)

hands

c)

hand

d)

leg

55.

This is her ...

a)

foot

b)

hand

c)

leg

d)

hair

56.

Computer

a)
b)
c)
d)
57.

What's this?

a)

It's a window

b)

It's a door

c)

It's a board

58.

What's this?

a)

It's a bag

b)

It's a pencil

c)

It's a pencil case

59.

What's this?

a)

A. It's a book.

b)

B. It's a pen.

60.

What's this?

a)

A. It's a pencil.

b)

B. It's a rubber.

61.

It's a ruler.

a)
b)
62.

What's this?

a)

Bạn tên gì?

b)

Đây là cái gì?

c)

Bạn khỏe không?

63.

This is my ...........!

a)

school

b)

shool

c)

schol

d)

schul

64.

từ nào dưới đây nghĩa là "gọt bút chì"

a)

pen sharpener

b)

pencil shapenner

c)

pencil sharpener

d)

pen sharpener

65.

What is it?

a)

It's a schoolbag.

b)

It's schoolbag.

c)

It's schoolbags.

d)

It's a schoolbags.

66.

library

a)

phòng học thể dục

b)

thư viện

c)

sân trường

d)

sân chơi

67.

a)

Teddy

b)

Plane

c)

Train

68.

a)

Teddy

b)

Train

c)

Ball

d)

Car

69.

a)

Doll

b)

Teddy

c)

Ballon

d)

Cube

70.

a)

Ballon

b)

Teddy

c)

Ball

d)

Train

71.

a)

Bike

b)

Doll

c)

Ballon

d)

Ball

72.

What is this ?

a)

doll

b)

yo-yo

c)

truck

73.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

K_te

(a)  

74.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

R_bot

(a)  

75.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

Trai_

(a)  

76.

What is it?

a)

It's a white bike.

b)

It's a yellow bike.

c)

It's a blue bike.

d)

It's a pink bike.

77.

"Của bạn " trong tiếng anh là gì ? ( Hay Đâu là tính từ sở hữu của "you"?)

a)

my

b)

her

c)

his

d)

your

78.

"Của tôi " trong tiếng anh là gì ? ( Hay tính từ sở hữu của "I"?)

a)

my

b)

her

c)

his

d)

their