wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 9 Vocabulary - Unit 5 part 1

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

[số ít]: phương tiện truyền thông

(a)  

2.

[số nhiều]: phương tiện truyền thông

(a)  

3.

đoán

(a)  

4.

sự đoán, sự ước chừng

(a)  

5.

phát minh

(a)  

6.

sự phát minh, phát minh

(a)  

7.

nhà phát minh

(a)  

8.

có tính sáng tạo; có tài phát minh

(a)  

9.

(1) khóc (2) kêu gào

(a)  

10.

người rao tin

(a)  

11.

chuông

(a)  

12.

la to

(a)  

13.

tiếng la

(a)  

14.

khắp nơi, rộng rãi

(a)  

15.

mở rộng

(a)  

16.

thanh thiếu niên

(a)  

17.

(thuộc/ dành cho) thanh thiếu niên

(a)  

18.

ở độ tuổi thiếu niên

(a)  

19.

người lớn, người trưởng thành

(a)  

20.

nhờ có ai/ cái gì

(a)  

21.

(1) nhìn kỹ, quan sát; (2) xem

(a)  

22.

(1) người xem (2) người quan sát

(a)  

23.

sự đa dạng, nhiều loại khác nhau

(a)  

24.

đa dạng

(a)  

25.

khác

(a)