wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BẢN DỊCH 17 MINNA

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

nhớ

a)

おぼえます

b)

わすれます

c)

なくします

d)

出します

2.

わすれます

a)

nộp

b)

nhớ

c)

quên

d)

trả tiền

3.

đánh mất, mất

a)

なくします

b)

だします

c)

はらいます

d)

かえします

4.

はらいます

a)

cởi

b)

ra ngoài

c)

trả lại

d)

trả tiền

5.

trả lại

a)

でかけます

b)

かえします

c)

はらいます

d)

ぬぎます

6.

ぬぎます

a)

cởi

b)

mang theo, mang đi

c)

ra ngoài

d)

trả lại

7.

しんぱいします

a)

lo lắng

b)

đi công tác

c)

làm thêm, làm quá giờ

d)

mang đến

8.

のみます

a)

đi công tác

b)

tắm bồn

c)

uống

d)

làm thêm

9.

だいじょうぶ

a)

nguy hiểm

b)

quan trọng, quý giá

c)

không sao

d)

vấn đề

10.

もんだい

a)

quan trọng

b)

câu trả lời

c)

vấn đề

d)

nguy hiểm

11.

câu trả lời

a)

だいじょうぶ

b)

あぶない

c)

もんだい

d)

こたえ

12.

きんえん

a)

thẻ bảo hiểm

b)

cấm hút thuốc

c)

sốt

d)

cảm, cúm

13.

かぜ

a)

ốm, bệnh

b)

thuốc

c)

cảm, cúm

d)

sốt

14.

くすり

a)

ốm, bệnh

b)

thuốc

c)

sốt

d)

cảm, cúm

15.

うわぎ

a)

vì vậy

b)

bồn tắm

c)

quần áo lót

d)

áo khoác

16.

Chia các động từ sau về thể ない:

もちます、わすれます、かります

a)

またない、わせない、からない

b)

もちない、わせない、かりない

c)

もたない、わすれない、かりない

d)

もちない、わすれない、からない

17.

Chia các động từ sau về thể ない:

いきます、よびます、はらいます

a)

いかない、よびない、はらいない

b)

いきない、よばない、はらない

c)

いこない、よびない、はらいない

d)

いかない、よばない、はらわない

18.

えきのまえで タクシー( )おりました。

a)

b)

c)

d)

19.

まいばん おふろ ( ) はいります。

a)

b)

c)

d)

20.

らいしゅう ちゅうごく ( )しゅっちょうします。

a)

b)

c)

d)

21.

1日( )3かい くすり( )のみます。

a)

に・を

b)

に・に

c)

で・を

d)

X・を

22.

ちょっと のど( )いたいです。

a)

b)

c)

d)

X

23.

まつもとさんの うち( )おみやげ( )もって いきましょう。

a)

に・X

b)

へ・を

c)

へ・と

d)

が・を

24.

あさって( )レポートを ださなければなりません。

a)

まで

b)

までに

25.

きのうの ばん 9じ( )ざんぎょうしました。

a)

まで

b)

までに