Worksheetsbài ôn giáng sinh 1A
Total questions: 14
Worksheet time: 14mins
“Không lớn/ không to” tiếng Hán là:
不大
不太
不好
不对
“con ngựa trắng” tiếng Hán là:
白吗
黑马
妈妈
白马
Khi không có thanh mẫu kết hợp, vận mẫu tạo thành âm tiết, thì quy tắc viết phiên âm nào đúng?
ü viết thành yu
u viết thành wu
i viết là yi
Tất cả đều đúng
Khi đối phương nói " 谢谢 ", bạn nên nói gì?
没关系
谢谢
不客气
没事
Chọn những thanh mẫu có phát âm bật hơi (nhiều đáp án đúng):
t
k
sh
c
Chữ “不” kết hợp âm tiết mang thanh 4 thì chữ “不” nên đọc như thế nào?
Bú (thanh 2)
Bù (thanh 4)
Bu (thanh nhẹ)
Bǔ (thanh 3)
"Số 6" trong tiếng Hán là Hán tự nào?
九
八
七
六
“昨天我弟弟去学校” dịch câu sau qua tiếng Việt?
Hôm nay em trai tôi đi ngân hàng
Hôm qua em gái tôi đi bưu điện
Hôm qua em trai tôi đi trường học
Ngày mai em trai tôi đi ngân hàng
“Thứ ba” dịch sang tiếng Hán là ?
星期三
星期二
礼拜三
星期四
Trả lời cho câu hỏi“今天他忙吗?”
她不太忙
他很难
他很忙
我很忙
“你爸爸去哪儿?” dịch câu sau qua tiếng Việt?
Mẹ tôi đi đâu vậy?
Mẹ bạn đi đâu vậy?
Bố bạn đi đâu vậy?
Bố tôi đi đâu vậy?
“工作忙吗” dịch câu sau qua tiếng Việt?
Công việc khó không?
Tôi rất bận rộn
Công việc rất bận
Công việc bận không?
“你妹妹叫什么名字?” dịch câu sau qua tiếng Việt?
Em gái bạn đi đâu vậy?
Em gái bạn là ai vậy?
Em trai bạn tên là gì vậy?
Em gái bạn tên là gì vậy?
圣诞节你喜欢做什么?
Shèngdàn jié nǐ xǐhuān zuò shénme?
喝茶Hē chá
hưởng thụ tách trà
堆雪人Duī xuěrén
Làm người tuyết
滑雪huáxuě
trượt tuyết
睡觉Shuìjiào
ngủ
