wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Lịch sử 6

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Ở Ai Cập, người đứng đầu nhà nước được gọi là

a)

Pha-ra-ông.

b)

En-xi.

c)

Thiên tử.

d)

Thiên hoàng.

2.

Người đứng đầu nhà nước Lưỡng Hà cổ đại được gọi là

a)

Pha-ra-ông.

b)

En-xi.

c)

Thiên tử.

d)

Thiên hoàng.

3.

Quốc gia Ai Cập và Lưỡng Hà cổ đại được xây dựng trên nền tảng kinh tế

a)

nông nghiệp trồng lúa nước

b)

thủ công nghiệp và thương nghiệp

c)

mậu dịch hàng hải quốc tế.

d)

thủ công nghiệp hàng hóa.

4.

Cư dân Ai Cập cổ đại viết chữ trên

a)

đất sét.

b)

mai rùa.

c)

thẻ tre.

d)

giấy Pa-pi-rút.

5.

Tại sao người Ai Cập giỏi về hình học?

a)

Phải đo lại ruộng đất và xây dựng các công trình đền tháp.

b)

Phải phân chia ruộng đất cho nông dân.

c)

Phải xây dựng các công trình kiến trúc.

d)

Phải xây dựng các công trình thủy lợi.

6.

Khoảng giữa thiên niên kỉ III TCN, tộc người nào đã sinh sống ở lưu vực sông Ấn?

a)

Người A-ri-a.

b)

Người Do Thái.

c)

Người Đra-vi-đa.

d)

Người Khơ-me.

7.

Trong xã hội Ấn Độ cổ đại, ai thuộc đẳng cấp Bra-man?

a)

Tăng lữ.

b)

Quý tộc, chiến binh.

c)

Nông dân, thương nhân.

d)

Những người thấp kém.

8.

Người Trung Quốc cổ đại khắc chữ trên

a)

mai rùa.

b)

đất sét.

c)

giấy Pa-pi-rút.

d)

vách đá.

9.

Chế độ phong kiến Trung Quốc được bước đầu được hình thành dưới thời

a)

Tần.

b)

Hán.

c)

Tấn.

d)

Tùy.

10.

Trong xã hội phong kiến, các nông dân công xã nhận ruộng đất để canh tác được gọi là

a)

nông dân lĩnh canh.

b)

nông nô.

c)

địa chủ.

d)

quý tộc.

11.

Trước khi Tần Thủy Hoàng thống nhất đất nước, Trung Quốc ở trong thời kì

a)

nhà Hạ.

b)

nhà Thương.

c)

nhà Chu.

d)

Xuân Thu - Chiến Quốc.

12.

Từ nhà Hán đến nhà Tùy, lịch sử Trung Quốc lần lượt trải qua các thời kì và triều đại nào?

a)

Tam Quốc, nhà Tấn, Nam - Bắc triều.

b)

Nhà Tấn, Tam Quốc, Nam - Bắc triều

c)

Nam - Bắc triều, Tam Quốc, nhà Tấn.

d)

Nam - Bắc triều, nhà Tấn, Tam Quốc.

13.

Các nhà nước thành bang ở Hy Lạp cổ đại đều là nền

a)

cộng hòa quý tộc.

b)

chuyên chính của giai cấp chủ nô.

c)

quân chủ chuyên chế.

d)

quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền.

14.

Ai không phải là nhà khoa học nổi tiếng ở Hi Lạp thời cổ đại?

a)

Ta-lét.

b)

Pi-ta-go.

c)

Ác-si-mét.

d)

Ô-gu-xtu-xơ.

15.

Tổ chức chính trị nào có vai trò bầu và cử ra các cơ quan nhà nước, quyết định mọi công việc ở A-ten?

a)

Đại hội nhân dân.

b)

Viện Nguyên lão.

c)

Quốc hội.

d)

Nghị viện.

16.

Các công trình kiến trúc ở Ai Cập và Lưỡng Hà thường đồ sộ vì muốn thể hiện

a)

sức mạnh của đất nước.

b)

sức mạnh của thần thánh.

c)

sức mạnh và uy quyền của nhà vua.

d)

tình đoàn kết dân tộc.

17.

Những đồng bằng ở phía tây và phía đông Ấn Độ được bồi đắp bởi phù sa sông

a)

Nin.

b)

Ti-grơ và Ơ-phrát.

c)

Hằng và Ấn.

d)

Trường Giang và Hoàng Hà.

18.

Theo chế độ đẳng cấp Vác-na, xã hội Ấn Độ cổ đại có mấy đẳng cấp?

a)

1.

b)

2.

c)

3

d)

4

19.

Chữ viết nào được sử dụng phổ biến nhất ở Ấn Độ cổ đại?

a)

Chữ Phạn.

b)

Chữ Hán.

c)

Chữ La-tinh.

d)

Chữ Ka-na.

20.

Cư dân ở quốc gia cổ đại nào dưới đây đã sáng tạo ra chữ số 0?

a)

Ai Cập.

b)

Hi Lạp.

c)

Lưỡng Hà.

d)

Ấn Độ.