Worksheetsmovers
Total questions: 83
Worksheet time: 42mins
chuồng/lồng
(a)
khắn tắm
(a)
mũ bảo hiểm
(a)
bản đồ thế giới (4 từ)
(a)
truyện tranh
(a)
gối nằm
(a)
bức tranh
(a)
bồn tắm
(a)
gương
(a)
tủ quần áo/ tủ đựng đồ
(a)
kệ để đồ
(a)
ổ cắm điện
(a)
There are (a) books on the table.
(any some not)
there aren't (a) flowers in the vase.
choose the right sentence
There are any cups.
There are some cups.
There isn't any cups.
There are some cup.
Are there (a) students in this class?
ngày hôm qua
(a)
the yellow clock is (a)
the white chair is (a)
the orange kite is (a)
the red cupboard is (a)
the red cupboard is (a)
lạnh
(a)
bị ho
(a)
cry
(a)
bác sĩ
(a)
earache
(a)
headache
(a)
bệnh viện
(a)
đau
(a)
y tá
(a)
đau bụng
(a)
temperature
(a)
mệt
(a)
đau răng
(a)
Dan and Grace ______ ________(run).
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
My brothers ______ ________(not sleep).
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
___ the cats _____ in the garden? (climb)
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
___ the girls_____ in the park? (roller skate)
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
___ Mary and Jane_____ ? (skip)
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
Tom and his mom ______ ________(not dance).
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
The crocodiles ______ ________(not swim).
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
The horses ______ _______.(jump).
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
Sue ____ ____ a chocolate cake. (eat)
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
The fish____ ____ in the water. (swim)
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
My sister ____ ____. (not play)
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
Tom ____ ____. (not sleep)
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
The giraffe____ ____. (not stand)
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
____ Kim ____? (clap)
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
____ her grandpa____? (sit)
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
____ his bear____? (write)
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
What's this?
h _ _ _ _ _
(a)
Chọn đáp án đúng:
Milkshake
Chọn đáp án đúng:
noodles
Chọn đáp án đúng:
pancake
Chọn đáp án đúng:
(have a) picnic
What's this?
p _ _ _ _
(a)
What's this?
p _ _ _ _
(a)
What's this?
s _ _ _ _
(a)
What's this?
s _ _ _ _ _ _ _
(a)
What's this?
v _ _ _ _ _ _ _ _
v _ _ _ _ _ _ _ _ s
(a)
What's this?
t _ _ _ _ _ _
(a)
What's this?
n _ _ _ _ _ s
(a)
Chọn đáp án đúng:
Soup
Chọn đáp án đúng:
sauce
Chọn đáp án đúng:
tea
chơi với chó
(a)
bản đồ
(a)
tờ báo
(a)
áo khoác (loại dài)
(a)
mua
(a)
quán cà phê
(a)
rau trộn
(a)
bánh mì kẹp
(a)
máy bay trực thăng
(a)
mang, vác
(a)
cầu vồng
(a)
bóng bàn
(a)
mặt đất
(a)
hồ bơi
(a)
nhảy dây
(a)
đám mây
(a)
mái nhà, nóc
(a)
