Worksheets第33課(言葉)
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
道( )走ります
a)
を
b)
に
c)
へ
d)
で
2.
車( )注意します。
a)
を
b)
に
c)
へ
d)
で
3.
ひじょうぐち
a)
cửa vào
b)
cửa thoát hiểm
c)
cửa ra
d)
cửa sổ
4.
cảnh sát
a)
けいさつ
b)
べんごし
c)
かんごし
d)
か手
5.
tiền phạt
a)
ばっきん
b)
お金
c)
しょうがくきん
d)
やちん
6.
使用中
a)
đang sử dụng
b)
đang bán hàng
c)
đang trong giờ học
d)
đang họp
7.
せんたくき
a)
máy giặt
b)
máy rửa bát
c)
máy hút bụi
d)
máy tính
8.
立ち入り禁止
a)
cấm vào
b)
cấm đỗ
c)
cấm ra
d)
cấm sử dụng
9.
quy tắc
a)
きそく
b)
きけん
c)
きらい
d)
きれい
10.
せいふく( )きがえます
a)
を
b)
は
c)
が
d)
に
11.
Làm phiền
a)
じゃま
b)
あんぜん
c)
げんき
d)
きけん
12.
nhất định
a)
かならず
b)
まだ
c)
ほか
d)
ずっと
13.
ボール( )なげます
a)
へ
b)
に
c)
も
d)
を
14.
ちゅうしゃいはん
a)
Phạm lỗi bán hàng
b)
Phạm lỗi đỗ xe
c)
Phạm lỗi trộm cướp
d)
Phạm lỗi đi muộn
15.
マーク
a)
Dấu hiệu
b)
Cố lên
c)
Đòn bẩy
d)
Cẩu trục
100 %
