wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Oral final test E. 10

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

nông cạn, hẹp hòi

(a)  

2.

tình cờ, ngẫu nhiên

(a)  

3.

cho, tặng

(a)  

4.

kiên trì, kiên nhẫn

(a)  

5.

rộng rãi, hào phóng

(a)  

6.

đa năng

(a)  

7.

có ý nghĩa

(a)  

8.

sự phát minh, vật phát minh

(a)  

9.

vòng

(a)  

10.

quảng cáo

(a)  

11.

say mê, đam mê

(a)  

12.

có tính kinh tế, tiết kiệm

(a)  

13.

thiệt thòi, bất hạnh

(a)  

14.

vải, chất liệu bằng vải

(a)  

15.

may mắn

(a)  

16.

sạc sử dụng năng lượng mặt trời

(a)  

17.

vị trí, địa vị, chức vụ

(a)  

18.

tai nghe qua đầu

(a)  

19.

rõ ràng, hiển nhiên

(a)  

20.

sáng tạo

(a)