wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

어휘 연습 (토픽 중급 32)

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Ổn định

(a)  

2.

Nhìn vào mắt đối phương

(a)  

3.

Tái sử dụng

(a)  

4.

Thử thách, thử trải nghiệm

(a)  

5.

Khả năng tập trung

(a)  

6.

Phẫu thuật

(a)  

7.

Người trúng tuyển

(a)  

8.

Hấp thụ

(a)  

9.

보고서를 수정하다

(a)  

10.

초기 단계

(a)  

11.

화제가 되다

(a)  

12.

교류하다

(a)  

13.

An ủi

(a)  

14.

Hiến(tạng)

(a)  

15.

Tham khảo thông tin

(a)  

16.

Trái lại, ngược lại

(a)  

17.

고려하다

(a)  

18.

판단하다

(a)  

19.

공개하다

(a)  

20.

Chính sách

(a)  

21.

Nhìn mặt Mei đỏ bừng lên như kia chắc là đồ ăn cay lắm

(a)  

22.

Tùy theo tính cách của mỗi người mà mình có thể đoán được style ăn mặc của họ

(a)  

23.

Gì nay phải hoàn thành xong báo cáo á? Rõ ràng cô bảo là tuần sau mới phải nộp mà.Hay tớ nghe nhầm

(a)  

24.

Nghe nói ở ngã 4 Myeongdong đang xảy ra một vụ tai nạn.- Tai nạn ở ngã 4 á? Có ai bị thương không?

(a)  

25.

Chắc Hyunbin có bạn gái rồi.Tớ thấy nó đeo nhẫn đó

(a)