wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 9 Vocabulary - Unit 5 part 2

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

kênh

(a)  

2.

giai đoạn

(a)  

3.

tương tác (tính từ)

(a)  

4.

sự tương tác (với)

(a)  

5.

tương tác

(a)  

6.

có khả năng

(a)  

7.

(1) xa, xa xôi (2) hẻo lánh

(a)  

8.

sự điều khiển

(a)  

9.

giúp ích, làm lợi

(a)  

10.

lợi ích

(a)  

11.

có ích

(a)  

12.

(có tính) bạo lực, hung bạo

(a)  

13.

bạo lực

(a)  

14.

phim tài liệu

(a)  

15.

cung cấp nhiều thông tin bổ ích

(a)  

16.

tin tức, thông tin

(a)  

17.

báo tin

(a)  

18.

phim nước ngoài

(a)  

19.

nhạc dân tộc

(a)  

20.

thú vật, chim muông...hoang dã

(a)  

21.

điện báo, máy điện báo

(a)  

22.

đánh điện, gửi điện báo

(a)  

23.

nghề báo, ngành báo chí

(a)  

24.

báo/ tạp chí chuyên đề

(a)  

25.

nhà báo

(a)