Font size
S
M
L
XL
Worksheets어휘 연습 (토피I_64)
Total questions: 20
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
불쌍하다
(a)
2.
헤어지다
(a)
3.
키우다
(a)
4.
발음하다
(a)
5.
원하다
(a)
6.
주차장
(a)
7.
박수를 치다
(a)
8.
Cốc giấy
(a)
9.
Vứt rác
(a)
10.
Giới thiệu trên sóng truyền hình
(a)
11.
Phương pháp đa dạng
(a)
12.
Rộng - Chật
(a)
13.
Đóng vai
(a)
14.
Buổi triển lãm
(a)
15.
Đăng kí
(a)
16.
Xuất phát - Đến nơi
(a)
17.
Giải thích
(a)
18.
Trước khi nộp bài tập cho cô cần check kỹ lại một lần nữa
(a)
19.
Alo, Có giáo sư Kim ở văn phòng không ạ? Không ạ. Hiện giờ giáo sư đang đi họp nên mong bạn vui lòng gọi lại sau
(a)
20.
Chúng tôi định sửa lại điểm dừng xe bus vào tuần này nên trong vòng 1 tuần này không thể sử dụng điểm dừng xe này
(a)
Reset
