WorksheetsTừ vựng UNIT 4
Total questions: 75
Worksheet time: 25mins
lí giải ( v ) /əˈkaʊnt fɔːr/
(a)
chống lại ( pre ) /əˈgents/
(a)
tổ tiên ( n ) /ˈænsestər/
(a)
kiến trúc ( n ) /ˈɑːkɪtekt/
(a)
cơ bản ( adj ) /ˈbeɪsɪk/
(a)
cái rổ, cái giỏ, cái thúng ( v ) /ˈbɑːskɪt/
(a)
thuộc về ( v ) /bɪˈlɒŋ tʊ/
(a)
gia súc ( n ) /ˈkætl/
(a)
trung tâm ( n ) /ˈsentər/
(a)
nghi thức, nghi lễ ( n ) /ˈserɪməni/
(a)
màu sắc ( adj ) /ˈkʌləfəl/
(a)
nhà rông ( n ) /ˈkɒmjʊnəl haʊs/
(a)
phức tạp ( adj ) /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/
(a)
tò mò (về điều gì) ( adj ) /ˈkjʊəriəs əˈbaʊt/
(a)
thói quen, phong tục ( n ) /ˈkʌstəmz/
(a)
sự khó khăn ( n ) /ˈdɪfɪkəlti/
(a)
sự trưng bày ( n ) /dɪspleɪ/
(a)
thuộc dân tộc ( adj ) /ˈeθnɪk/
(a)
dân tộc thiểu số ( n ) /ˈeθnɪk maɪˈnɒrəti /
(a)
dân tộc học ( n ) /eθˈnɒlədʒi/
(a)
tìm ra, phát hiện ( n ) /faɪnd aʊt/
(a)
căn hộ ( n ) /flæt/
(a)
vị khách ( n ) /gest/
(a)
khu di tích ( n ) /ˈherɪtɪdʒ saɪt/
(a)
sự săn bắn, cuộc đi săn ( n ) /hʌnt/
(a)
luật, phép tắc ( n ) /lɔː/
(a)
văn học ( n ) /ˈlɪtərɪtʃər/
(a)
người dân địa phương ( n ) /ˈləʊkl ˈpiːpl /
(a)
phần lớn, đa số ( n ) /məˈdʒɒrəti/
(a)
thiểu số, phần nhỏ ( n ) /maɪˈnɒrəti/
(a)
có núi ( adj ) /ˈmaʊntɪnəs/
(a)
bảo tàng dân tộc học ( n ) /mjuˈziːəm əv eθˈnɒlədʒi/
(a)
nhạc cụ ( n ) /ˈmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/
(a)
dịp, cơ hội ( n ) /əˈkeɪʒən/
(a)
ngôi chùa ( n ) /pəˈɡəʊdə/
(a)
nghèo ( adj ) /pɔːr/
(a)
gia cầm ( n ) /ˈpəʊltri/
(a)
vùng, miền ( n ) /ˈriːdʒən/
(a)
đại diện ( v ) /reprɪˈzent/
(a)
khăn quàng ( n ) /skaːf/
(a)
việc học ( n ) /ˈskuːlɪŋ/
(a)
khăn piêu ( n ) /ʃɔːl/
(a)
gieo hạt ( v ) /səʊ siːd/
(a)
cay ( adj ) /ˈspaɪsi/
(a)
xôi ( n ) /ˈstɪki raɪs/
(a)
nhà sàn ( n ) /ˈstɪlts haʊs/
(a)
ngôi đền ( n ) /ˈtempl/
(a)
ruộng bậc thang ( n ) /ˈterəst fiː:ld/
(a)
truyền thống ( n ) /trəˈdɪʃən/
(a)
duy nhất ( adj ) /jʊˈniːk/
(a)
bánh xe quay nước ( n ) /ˈwɔːtəwiːl/
(a)
đầu nĩa ( n )
(a)
bộ đồ ăn ( n )
(a)
khay ( n )
(a)
thảm chùi chân ( n )
(a)
nữ chủ nhà ( n )
(a)
phép tắt ăn uống ( n )
(a)
chính xác
(a)
được chấp nhận
(a)
đúng giờ
(a)
khen ngợi ( v )
(a)
nhai ( v )
(a)
