wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng UNIT 4

Total questions: 75

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

lí giải ( v ) /əˈkaʊnt fɔːr/

(a)  

2.

chống lại ( pre ) /əˈgents/

(a)  

3.
bài hát giao duyên, đối đáp ( n ) /ˈɒltəneɪtɪŋ sɒŋ/
a)
architect
b)
basket
c)
alternating song
d)
communal house
e)
belong to
4.

tổ tiên ( n ) /ˈænsestər/

(a)  

5.

kiến trúc ( n ) /ˈɑːkɪtekt/

(a)  

6.

cơ bản ( adj ) /ˈbeɪsɪk/

(a)  

7.

cái rổ, cái giỏ, cái thúng ( v ) /ˈbɑːskɪt/

(a)  

8.

thuộc về ( v ) /bɪˈlɒŋ tʊ/

(a)  

9.
trường nội trú ( n ) /ˈbɔːdɪŋ skuːl/
a)
boarding school
b)
school
c)
ceremony
d)
bording school
e)
schoal
10.

gia súc ( n ) /ˈkætl/

(a)  

11.

trung tâm ( n ) /ˈsentər/

(a)  

12.

nghi thức, nghi lễ ( n ) /ˈserɪməni/

(a)  

13.

màu sắc ( adj ) /ˈkʌləfəl/

(a)  

14.

nhà rông ( n ) /ˈkɒmjʊnəl haʊs/

(a)  

15.

phức tạp ( adj ) /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/

(a)  

16.
trang phục ( n ) /ˈkɒstjuːm/
a)
costume
b)
complicated
c)
custom
d)
law
e)
heritage site
17.

tò mò (về điều gì) ( adj ) /ˈkjʊəriəs əˈbaʊt/

(a)  

18.

thói quen, phong tục ( n ) /ˈkʌstəmz/

(a)  

19.

sự khó khăn ( n ) /ˈdɪfɪkəlti/

(a)  

20.
discriminate
a)
n
b)
adj
c)
v
d)
pre
e)
indiom
21.

sự trưng bày ( n ) /dɪspleɪ/

(a)  

22.

thuộc dân tộc ( adj ) /ˈeθnɪk/

(a)  

23.

dân tộc thiểu số ( n ) /ˈeθnɪk maɪˈnɒrəti /

(a)  

24.

dân tộc học ( n ) /eθˈnɒlədʒi/

(a)  

25.

tìm ra, phát hiện ( n ) /faɪnd aʊt/

(a)  

26.

căn hộ ( n ) /flæt/

(a)  

27.

vị khách ( n ) /gest/

(a)  

28.
sự hài hòa ( n ) /ˈhaːməni/
a)
heritage site
b)
literature
c)
minority
d)
harmony
e)
hunt
29.

khu di tích ( n ) /ˈherɪtɪdʒ saɪt/

(a)  

30.

sự săn bắn, cuộc đi săn ( n ) /hʌnt/

(a)  

31.

luật, phép tắc ( n ) /lɔː/

(a)  

32.

văn học ( n ) /ˈlɪtərɪtʃər/

(a)  

33.

người dân địa phương ( n ) /ˈləʊkl ˈpiːpl /

(a)  

34.

phần lớn, đa số ( n ) /məˈdʒɒrəti/

(a)  

35.

thiểu số, phần nhỏ ( n ) /maɪˈnɒrəti/

(a)  

36.
modern
a)
adj
b)
n
c)
v
d)
pre
e)
indiom
37.

có núi ( adj ) /ˈmaʊntɪnəs/

(a)  

38.

bảo tàng dân tộc học ( n ) /mjuˈziːəm əv eθˈnɒlədʒi/

(a)  

39.

nhạc cụ ( n ) /ˈmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/

(a)  

40.

dịp, cơ hội ( n ) /əˈkeɪʒən/

(a)  

41.
chợ ngoài trời ( n ) /ˈəʊpən - eərˈmɑːkɪt/
a)
close-air market
b)
market
c)
poultry
d)
open-air market
e)
represent
42.

ngôi chùa ( n ) /pəˈɡəʊdə/

(a)  

43.

nghèo ( adj ) /pɔːr/

(a)  

44.

gia cầm ( n ) /ˈpəʊltri/

(a)  

45.

vùng, miền ( n ) /ˈriːdʒən/

(a)  

46.
nhóm tôn giáo ( n ) /rɪˈlɪdʒəs gruːp/
a)
schooling
b)
sow seed
c)
religious group
d)
temple
e)
tradition
47.

đại diện ( v ) /reprɪˈzent/

(a)  

48.

khăn quàng ( n ) /skaːf/

(a)  

49.

việc học ( n ) /ˈskuːlɪŋ/

(a)  

50.

khăn piêu ( n ) /ʃɔːl/

(a)  

51.

gieo hạt ( v ) /səʊ siːd/

(a)  

52.
đặc sản ( n ) /speʃiˈælɪti/
a)
stilt house
b)
sticky rice
c)
cutlery
d)
speciality
e)
mat
53.

cay ( adj ) /ˈspaɪsi/

(a)  

54.

xôi ( n ) /ˈstɪki raɪs/

(a)  

55.

nhà sàn ( n ) /ˈstɪlts haʊs/

(a)  

56.

ngôi đền ( n ) /ˈtempl/

(a)  

57.

ruộng bậc thang ( n ) /ˈterəst fiː:ld/

(a)  

58.

truyền thống ( n ) /trəˈdɪʃən/

(a)  

59.
unforgettable
a)
v
b)
n
c)
indiom
d)
adj
e)
pre
60.

duy nhất ( adj ) /jʊˈniːk/

(a)  

61.

bánh xe quay nước ( n ) /ˈwɔːtəwiːl/

(a)  

62.

đầu nĩa ( n )

(a)  

63.

bộ đồ ăn ( n )

(a)  

64.
lòng bàn tay ( n )
a)
palm
b)
pam
c)
hand
d)
eyes
e)
hair
65.

khay ( n )

(a)  

66.

thảm chùi chân ( n )

(a)  

67.

nữ chủ nhà ( n )

(a)  

68.

phép tắt ăn uống ( n )

(a)  

69.
You're kidding!
a)
n
b)
adj
c)
v
d)
pre
e)
indiom
70.

chính xác

(a)  

71.

được chấp nhận

(a)  

72.

đúng giờ

(a)  

73.

khen ngợi ( v )

(a)  

74.

nhai ( v )

(a)  

75.
giàu có ( adj )
a)
spot on
b)
sharp
c)
table manners
d)
accepted
e)
wealthy