WorksheetsHOW ARE YOU?
Total questions: 35
Worksheet time: 18mins
Câu hỏi "How are you?" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Bạn có khỏe không?
Bạn đang làm gì đấy?
Bạn đến từ đâu?
Bạn mấy tuổi rồi?
Đâu là những câu trả lời cho câu hỏi "How are you?"
I'm fine.
I'm great.
All answers
I'm very well.
Fill in the blank: ".....are you?"
What
How
When
Which
Fill in the blank: " Let's ...friends!"
much
do
many
make
Câu hỏi "Bạn có khỏe không?" trong tiếng Anh là câu nào?
How are you?
How old are you?
How do you go?
How long does it take from your house to school?
Câu nói "I'm fine, thank you." trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Tôi mệt lắm, cảm ơn bạn.
Tôi đói lắm, cảm ơn bạn.
Tôi khỏe, cảm ơn bạn.
Tôi buồn ngủ lắm, cảm ơn bạn.
Muốn nói "Tôi khỏe, cảm ơn bạn." trong tiếng Anh thì nói như thế nào?
I'm fine, thank you.
I'm hungry, thank you.
I'm sleepy, thank you.
I'm tired, thank you.
Sắp xếp từ lộn xộn sau thành câu hoàn chỉnh: are /how/ you?
How are you?
How you are
Are you how?
Are how you?
Bức ảnh này có chỉ ra việc "Make friends" hay không?
Yes
No
Bức ảnh này có chỉ ra việc "Make friends" hay không?
Yes
No
Bạn có khỏe không ?
(a)
Bạn có khỏe không ?
(a)
Eleven
(a)
Too
(a)
I'm six years old
(a)
Ten - Five = .......
Four
Seven
Nine
Five
Who is this ?
Bạn tên là gì ?
Kia là ai ?
Đây có phải bạn không ?
Đây là ai ?
Thirteen ?
(a)
A: How old are you ?
B: I'm nine years old
Bạn B bao nhiêu tuổi ?
(a)
It is N-G-O-C
What is your name ?
What is that
How are you
How do you spell your name ?
A : How (a) are you ?
B : I'm eight years old
Điền tiếp vào chỗ trống
Are (a) your friends ?
My I go out ?
Hãy mở sách ra
Tôi muốn ra ngoài
Tôi có thể vào trong không ?
Tôi có thể ra ngoài không ?
Mở sách ra
(a)
Hãy giữ trật tự
Shut up
Keep silent
Go out
Come in
Điền vào chỗ trống
May I come in
Yes, (a)
I'm speaking
(a)
Đây là hành động gì ?
(a)
Be quiet, please!
(a)
Write the missing letter (Viết chữ cái còn thiếu)
a b _ d
(a)
Write the missing letter (Viết chữ cái còn thiếu)
e f _ h
(a)
Write the missing letter (Viết chữ cái còn thiếu)
_ j k l m
(a)
Write the missing letter (Viết chữ cái còn thiếu)
n _ p q
(a)
Write the missing letter (Viết chữ cái còn thiếu)
_ s t u
(a)
Write the missing letter (Viết chữ cái còn thiếu)
_ w x y z
(a)
