Font size
WorksheetsVua Tiếng Việt Ờ-ghên
Total questions: 21
Worksheet time: 21mins
ấy / Ăn / rào / cây / cây / nào
(a)
ẩ / H / i / u / c / ả
(a)
y / u / à / a / q / G
(a)
mình / cậu / Yêu / con / đậu / mới / con
(a)
tháng / ăn / chín / Tháng / ruốc / mười / rươi / ăn
(a)
á / à / u / c / p / Q
(a)
ba / ba / Người / loài / của / đấng
(a)
tiền / Người / chớ / một / kẻ / quan / chín / khinh
(a)
m / p / R / r / ạ / ậ
(a)
ề / r / u / C / n / t / ổ / y
(a)
N / n / c / o / h / á / á / h
(a)
đi / đường / Ăn / dẻo / nhớ / cơm / nẻo / bát
(a)
bưởi / tám / rám / nắng / trái / Tháng
(a)
ồ / n / L / g / l / n / ộ
(a)
được / xương / Thương / gặm / chẳng
(a)
n / H / t / g / a / n / à / o
(a)
thì / việc / quáng / thì / sáng / mình / người / Việc
(a)
g / n / o / B / i / ô / ã / g
(a)
đói / nói / thì / hay / thì / làm / Hay / no
(a)
ê / H / n / h /g / n / a / o / h / n
(a)
ò / e / t / h
(a)
