wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vua Tiếng Việt Ờ-ghên

Total questions: 21

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

ấy / Ăn / rào / cây / cây / nào

(a)  

2.

ẩ / H / i / u / c / ả

(a)  

3.

y / u / à / a / q / G

(a)  

4.

mình / cậu / Yêu / con / đậu / mới / con

(a)  

5.

tháng / ăn / chín / Tháng / ruốc / mười / rươi / ăn

(a)  

6.

á / à / u / c / p / Q

(a)  

7.

ba / ba / Người / loài / của / đấng

(a)  

8.

tiền / Người / chớ / một / kẻ / quan / chín / khinh

(a)  

9.

m / p / R / r / ạ / ậ

(a)  

10.

ề / r / u / C / n / t / ổ / y

(a)  

11.

N / n / c / o / h / á / á / h

(a)  

12.

đi / đường / Ăn / dẻo / nhớ / cơm / nẻo / bát

(a)  

13.

bưởi / tám / rám / nắng / trái / Tháng

(a)  

14.

ồ / n / L / g / l / n / ộ

(a)  

15.

được / xương / Thương / gặm / chẳng

(a)  

16.

n / H / t / g / a / n / à / o

(a)  

17.

thì / việc / quáng / thì / sáng / mình / người / Việc

(a)  

18.

g / n / o / B / i / ô / ã / g

(a)  

19.

đói / nói / thì / hay / thì / làm / Hay / no

(a)  

20.

ê / H / n / h /g / n / a / o / h / n

(a)  

21.

ò / e / t / h

(a)