wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

List 4

Total questions: 45

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

a)

tuổi

b)

năm

c)

tháng

d)

con

2.

不行

a)

không đồng ý

b)

đồng ý

c)

tốt

d)

rất tốt

3.

正在

a)

đang( làm gì)

b)

hiện tại

c)

bây giờ

d)

hôm nay

4.

a)

Đôi (giầy dép)

b)

chiếc

c)

con

d)

cái

5.

a)

giầy dép

b)

viết

c)

cặp sách

d)

bút viết

6.

地铁

a)

tàu cao tốc

b)

xe bus

c)

xe điện

d)

xe máy

7.

感到

a)

cảm thấy

b)

đến

c)

đi đến

d)

đi xa

8.

寂寞

a)

cô đơn

b)

buồn chán

c)

vui vẻ

d)

hạnh phúc

9.

桌子

a)

cái bàn

b)

cái ghế

c)

phòng khách

d)

phòng ăn

10.

自习

a)

tự ôn

b)

học tập

c)

bài tập

d)

luyện tập

11.

书房

a)

phòng đọc

b)

phòng khách

c)

phòng ngủ

d)

phòng ăn

12.

面积

a)

diện tích

b)

đại diện

c)

đối diện

d)

điện thoại

13.

字典

a)

tự điển

b)

từ điển

c)

kinh điển

d)

điển hình

14.

词典

a)

từ điển

b)

tự điển

c)

điển tích

d)

cổ điển

15.

东边

a)

phía đông

b)

phía tây

c)

phía nam

d)

phía bắc

16.

声音

a)

âm thanh

b)

chữ viết

c)

từ ngữ

d)

ngôn ngữ

17.

公斤

a)

k g

b)

tấn

c)

tạ

d)

yến

18.

箱子

a)

hộp

b)

gói

c)

túi

d)

chai

19.

a)

nặng

b)

nhẹ

c)

dễ

d)

khó

20.

往前

a)

đi về phía trước

b)

quay lại phía sau

c)

trờ về

d)

rẽ phải

21.

里面

a)

bên trong

b)

bên ngoài

c)

bên cạnh

d)

bên dưới

22.

博物馆

a)

bảo tàng

b)

thư viện

c)

trường học

d)

triển lãm

23.

请假

a)

xin nghỉ

b)

đơn xin

c)

kỳ nghỉ

d)

giờ nghỉ

24.

a)

làm (công việc gì đó)

b)

đến

c)

đi

d)

25.

打算

a)

dự định

b)

quyết định

c)

đánh máy

d)

gọi điện

26.

a)

cử ( đi công tác)

b)

đi cùng

c)

tiến cử

d)

bầu cử

27.

一般

a)

bình thường

b)

đột xuất

c)

bất ngờ

d)

không thường xuyên

28.

就快

a)

sắp (sảy ra việc gì)

b)

nhanh

c)

chậm

d)

bình thường

29.

走着

a)

đang đi bộ

b)

chạy bộ

c)

đạp xe

d)

lái xe

30.

喜欢

a)

yêu thích

b)

ghét

c)

giận

d)

chán

31.

京剧

a)

kinh kịch

b)

nhạc kịch

c)

ca nhạc

d)

hòa nhạc

32.

特别

a)

đặc biệt

b)

dễ biết

c)

dễ hiểu

d)

bình thường

33.

感兴趣

a)

có hứng thú

b)

không ưa

c)

bình thường

d)

không có gì

34.

多大?

a)

bao nhiêu tuổi?

b)

bao nhiêu?

c)

nhiều

d)

ít

35.

不能

a)

không thể

b)

có thể

c)

sẽ

d)

chưa

36.

照相

a)

chụp ảnh

b)

xem phim

c)

đi bộ

d)

ánh sáng

37.

光线

a)

ánh sáng

b)

tối

c)

dây

d)

phòng

38.

屋子

a)

phòng

b)

căn hộ

c)

căn nhà

d)

tòa nhà

39.

起床

a)

thức dậy

b)

ngủ nghỉ

c)

ăn uống

d)

vệ sinh

40.

游泳

a)

bơi lội

b)

chạy bộ

c)

đi bộ

d)

đạp xe

41.

坚持

a)

kiên trì

b)

tập trung

c)

sáng tạo

d)

cải tạo

42.

跑步

a)

bơi lội

b)

chạy bộ

c)

đi bộ

d)

đạp xe

43.

漂亮

a)

xinh đẹp

b)

xấu

c)

khó coi

d)

khó chịu

44.

周末

a)

cuối tuần

b)

ngày nghỉ

c)

ngày lễ

d)

ngày thường

45.

暖气

a)

lò sưởi

b)

bếp ga

c)

bếp lửa

d)

bếp ăn