Worksheetsenglish-7h
Total questions: 25
Worksheet time: 1hrs 15mins
Name
Class
Date
1.
book
(a)
2.
hình ảnh
(a)
3.
rất vui được gặp bạn
(a)
4.
tạm biệt
(a)
5.
hello
(a)
6.
tôi khỏe
(a)
7.
i'm là viết tắt của?
(a)
8.
cảm ơn
(a)
9.
bạn khỏe không?
(a)
10.
tên
(a)
11.
thời gian
(a)
12.
this is a cat
(a)
13.
đây là con chó
(a)
14.
a, b, c, d, e, f, ..., ..., ...
(a)
15.
bạn bao nhiêu tuổi?
(a)
16.
bạn bè
(a)
17.
con trai
(a)
18.
con gái
(a)
19.
thời tiết
(a)
20.
gió
(a)
21.
trời nắng
(a)
22.
lạnh
(a)
23.
mát
(a)
24.
viết chì
(a)
25.
cây viết
(a)
100 %
