wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kanji 1

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Chữ Hán của にちようび là gì?

a)

日曜日

b)

水曜日

c)

山田

d)

2.

Chữ Hán của どようび là gì?

a)

水曜日

b)

金曜日

c)

土曜日

d)

山田

3.

Cách đọc của 水

a)

ちず

b)

かず

c)

みず

d)

みす

4.

Cách đọc của 木曜日

a)

かようび

b)

どようび

c)

もくようび

d)

もくようぴ

5.

Đây là chữ gì?

a)

たか

b)

いま

c)

ひま

d)

やま

6.

Chữ gì đây?

a)

かわ-sông

b)

きわ-sông

c)

やま-núi

d)

いま-núi

7.

Cách đọc của 月曜日 là gì?

a)

けつようび

b)

かようび

c)

きんようび

d)

げつようび

8.

Cách đọc của từ 水田 là gì?

a)

みずた

b)

すいでん

c)

すいてん

d)

みずでん

9.

これはなんですか。

a)

おかね

b)

あかね

c)

おがね

d)

めがね

10.

Chữ Hán của かようび là gì?

a)

水曜日

b)

日曜日

c)

火曜日

d)

木曜日