wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 8: Passive Forms

Total questions: 23

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Xử lý, giải quyết

a)

Fasten

b)

Follow

c)

Deal with

d)

Handle

2.

Emphasize

a)

Thắt chặt

b)

Nhấn mạnh

c)

Đẩy mạnh

d)

Sửa đổi

3.

Cân nhắc

a)

Fund

b)

Resolve

c)

Consider

d)

Equip

4.

Đặt, nằm (ở vị trí)

a)

Reimburse

b)

Register

c)

Position

d)

Remove

5.

Fasten

a)

Tài trợ

b)

Thắt chặt

c)

Trang bị

d)

Chất lên

6.

Trang bị

a)

Remove

b)

Reimburse

c)

Fasten

d)

Equip

7.

Sửa đổi, thay đổi

a)

Change

b)

Modify

c)

Depart

d)

Consider

8.

Depart

a)

Khởi hành

b)

Nhấn mạnh

c)

Trang bị

d)

Tài trợ

9.

Chất lên

a)

Handle

b)

Load

c)

Unload

d)

Register

10.

Assign

a)

Hướng dẫn

b)

Phân công

c)

Theo dõi

d)

Khuyến khích

11.

Deduct

a)

Sửa đổi

b)

Thắt chặt

c)

Khấu trừ

d)

Đăng kí

12.

Accompany

a)

Đi kèm, hộ tống

b)

Theo dõi

c)

Đề xuất

d)

Sáp nhập

13.

Chuyên về

a)

Direct

b)

Prohibit

c)

Specialize

d)

Charge

14.

Merge

a)

Sáp nhập

b)

Cấm

c)

Gửi

d)

Đề xuất

15.

Chỉ ra

a)

Recover

b)

Reimburse

c)

Indicate

d)

Transfer

16.

Điều chỉnh

a)

Recover

b)

Adjust

c)

Merge

d)

Equip

17.

Lấy được, thu được

a)

Encourage

b)

Obtain

c)

Gain

d)

Appoint

18.

Reimburse

a)

Hoàn lại, trả lại

b)

Chất lên

c)

Đăng ký

d)

Giảm

19.

Cử, bổ nhiệm

a)

Assign

b)

Recover

c)

Load

d)

Appoint

20.

Cấm

a)

Deduct

b)

Prohibit

c)

Accompany

d)

Construct

21.

Instruct

a)

Hướng dẫn

b)

Phân công

c)

Khấu trừ

d)

Hồi phục

22.

Propose

a)

Trang bị

b)

Hướng dẫn

c)

Đề xuất

d)

Chất lên

23.

Hồi phục

a)

Transfer

b)

Recover

c)

Specialize

d)

Instruct