wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N4漢字・語彙

Total questions: 5

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

ngày nghỉ liên tục

a)

きゅうけい

b)

れんきゅう

c)

れいきゅう

d)

きゅうり

2.

chạy trốn, bỏ chạy

a)

にげる

b)

まける

c)

なげる

d)

あける

3.

đổi, thay đổi

a)

おわる

b)

わかす

c)

かわる

d)

わかる

4.

hàng xóm

a)

きんじょ

b)

きんじょう

c)

ぎんじょ

d)

ぎんじょう

5.

nuôi trồng

a)

たてる

b)

そたてる

c)

ぞだてる

d)

そだてる