wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[HÁN NGỮ 1] ÔN TẬP BÀI 8

Total questions: 10

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

这是什么词?

a)

洗脸

b)

洗头

c)

刷牙

d)

睡觉

2.

今天早上你吃什么?

a)

我吃面包,喝汤。

b)

我吃面包,喝牛奶。

c)

我吃馒头,喝牛奶。

d)

我吃鸡蛋面条,喝奶茶。

3.

昨天下午几点你跟她一起去日英学校学习韩语?

a)

两点四十分

b)

一点半

c)

一点四十分

d)

两点差二十分

4.

一个包3块,一碗面条15块,一杯抹茶奶茶10块,一共多少钱?

a)

二十五块

b)

二十八毛

c)

二十八块

d)

二十八角

5.

榴莲一斤多少钱?

a)

20元

b)

15元8毛

c)

23元9毛

d)

19元9毛

6.

选择与句子内容一致的图片

/xuǎn zé yǔ jù zi nèi róng yī zhí de tú piàn/

a)

你给我起床,七点半了,太晚了。

b)

你给我起床,七点一刻了,太晚了。

c)

你给我刷牙,七点半了。你知道吗?

d)

你给我洗脸,七点半了。 你知道吗?

7.

Dịch câu sau: Mỗi tối lúc 9h, tôi đi ngủ.

a)

的时候每天晚上9点,我睡觉。

b)

每天晚上9点的时候,我睡觉。

c)

每晚上9点的时候,我睡觉。

d)

晚上9点的时候,我睡觉。

8.

你知道那本词典吗?一本多少钱?

(345.000 VND)

a)

三十四万五千越南盾

b)

三十四千五百越南盾

c)

三四十五千越南盾

d)

三万四十五千越南盾

9.

Dịch câu sau: Tối ngày mai bạn về nhà tôi ăn cơm nhé, tôi nấu món ăn Trung Quốc rất ngon.

(a)  

10.

Dịch câu sau: Rất nhiều món ăn ở quán Thiên Anh rất rẻ, hôm qua chúng ta ăn rất nhiều món, canh gà 2 tô 80 tệ, bánh bao thịt 3 cái 50 tệ, trà sữa 2 ly 25 tệ 8, tổng cộng 155 tệ 8.

a)

很多天英饭馆的菜很便宜,昨天我们吃很多菜,两碗鸡汤80块,三个鸡蛋包子50块,两杯奶茶25块8,一共155块8.

b)

很多菜在天英饭馆很便宜,昨天我们吃很多菜,两碗鸡汤80块,三个猪肉包子50块,两杯奶茶25块8,一共155块8.

c)

很多菜在天英饭馆很便宜,昨天我们吃很多菜,两碗鸡蛋汤80块,三个猪肉包子50块,两杯奶茶25块8,一共155块8.

d)

很多天英饭馆的菜很贵,昨天我们吃很多菜,两碗鸡汤80块,三个猪肉包子50块,两杯奶茶25块8,一共155块8.