WorksheetsTập sự Day 7 - 6 - 5 - 4 - 3 - 2 - 1
Total questions: 25
Worksheet time: 8mins
/ˈestɪmeɪt/
Phiên âm này mang nghĩa là gì trong tiếng Việt?
tham dự, tham gia
quan tâm
ước tính, dự đoán
có thể hoàn trả
Từ nào sau đây mang nghĩa là "ảnh hưởng"?
Interested
leak
attend
influence
Từ nào sau đây mang nghĩa là "nộp đơn, ứng tuyển"?
apply with
apply
apply for
apply of
Từ nào sau đây mang nghĩa là "giờ giấc linh hoạt"?
flexible task
flexible working
flexible time
flexible hose
Từ nào sau đây mang nghĩa là "sự bảo trì"?
maintenence
maintenance
maintenane
maintainance
Từ nào sau đây mang nghĩa là "sự tiến bộ"?
progress
profit
proceed
propose
Từ nào sau đây mang nghĩa là "đồ vật thất lạc"?
losing item
forgotting item
missing item
single item
Từ nào sau đây KHÔNG mang nghĩa là "lựa chọn"?
opt
select
choose
deposit
Từ nào sau đây mang nghĩa là "thành công"?
successive
subtantial
successful
subcribe
Từ nào sau đây mang nghĩa là "thuận lợi"?
favorite
favorable
favourtite
favor
/ˌəʊvərˈtʃɑːrdʒ/
Phiên âm này mang nghĩa là gì trong tiếng Việt?
đăng ký
đều đặn, thường lệ
phát triển
bán quá đắt
"look -------- to"
Điền vào chỗ trống để được cụm mang nghĩa là "mong đợi"?
up
for
after
forward
Từ "responsible" đi với giới từ nào?
for
with
to
in
Từ nào sau đây mang nghĩa là "người thuê nhà"?
rent
lease
tenant
tent
Từ nào sau đây mang nghĩa là "bố cục"?
lay off
layout
lay
lie
/ˈkælkjuleɪt/
Phiên âm này là của từ nào?
circulate
calculete
calculate
calculator
Từ nào sau đây mang nghĩa là "mở rộng"?
express
extent
expect
effect
Từ nào sau đây không mang nghĩa là "trì hoãn"?
delay
pospone
propose
adjourn
Từ nào sau đây có thể đi với từ "price"?
reasonable
advantage
workload
effective
Từ nào sau đây mang nghĩa là "cung cấp, đáp ứng"?
Evaluation
Evaluate
accommodation
accommodate
When + ---------------, thì tương lai đơn
Sau when là thì gì?
tương lai đơn
quá khứ đơn
hiện tại đơn
hiện tại hoàn thành
"over the last 3 years"
là dấu hiệu của thì gì?
quá khứ đơn
hiện tại đơn
quá khứ hoàn thành
hiện tại hoàn thành
"at this time + thời gian quá khứ"
là dấu hiệu của thì gì?
quá khứ đơn
quá khứ tiếp diễn
quá khứ hoàn thành
quá khứ hoàn thành tiếp diễn
"for + khoảng thời gian"
là dấu hiệu của thì gì?
hiện tại đơn
hiện tại hoàn thành
hiện tại tiếp diễn
hiện tại hoàn thành tiếp diễn
"by the time + quá khứ đơn, --------------------"
thì theo sau là thì gì?
quá khứ tiếp diễn
quá khứ đơn
quá khứ hoàn thành
quá khứ hoàn thành tiếp diễn
