Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tập sự Day 7 - 6 - 5 - 4 - 3 - 2 - 1

Total questions: 25

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

/ˈestɪmeɪt/

Phiên âm này mang nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

tham dự, tham gia

b)

quan tâm

c)

ước tính, dự đoán

d)

có thể hoàn trả

2.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "ảnh hưởng"?

a)

Interested

b)

leak

c)

attend

d)

influence

3.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "nộp đơn, ứng tuyển"?

a)

apply with

b)

apply

c)

apply for

d)

apply of

4.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "giờ giấc linh hoạt"?

a)

flexible task

b)

flexible working

c)

flexible time

d)

flexible hose

5.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "sự bảo trì"?

a)

maintenence

b)

maintenance

c)

maintenane

d)

maintainance

6.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "sự tiến bộ"?

a)

progress

b)

profit

c)

proceed

d)

propose

7.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "đồ vật thất lạc"?

a)

losing item

b)

forgotting item

c)

missing item

d)

single item

8.

Từ nào sau đây KHÔNG mang nghĩa là "lựa chọn"?

a)

opt

b)

select

c)

choose

d)

deposit

9.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "thành công"?

a)

successive

b)

subtantial

c)

successful

d)

subcribe

10.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "thuận lợi"?

a)

favorite

b)

favorable

c)

favourtite

d)

favor

11.

/ˌəʊvərˈtʃɑːrdʒ/

Phiên âm này mang nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

đăng ký

b)

đều đặn, thường lệ

c)

phát triển

d)

bán quá đắt

12.

"look -------- to"

Điền vào chỗ trống để được cụm mang nghĩa là "mong đợi"?

a)

up

b)

for

c)

after

d)

forward

13.

Từ "responsible" đi với giới từ nào?

a)

for

b)

with

c)

to

d)

in

14.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "người thuê nhà"?

a)

rent

b)

lease

c)

tenant

d)

tent

15.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "bố cục"?

a)

lay off

b)

layout

c)

lay

d)

lie

16.

/ˈkælkjuleɪt/

Phiên âm này là của từ nào?

a)

circulate

b)

calculete

c)

calculate

d)

calculator

17.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "mở rộng"?

a)

express

b)

extent

c)

expect

d)

effect

18.

Từ nào sau đây không mang nghĩa là "trì hoãn"?

a)

delay

b)

pospone

c)

propose

d)

adjourn

19.

Từ nào sau đây có thể đi với từ "price"?

a)

reasonable

b)

advantage

c)

workload

d)

effective

20.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "cung cấp, đáp ứng"?

a)

Evaluation

b)

Evaluate

c)

accommodation

d)

accommodate

21.

When + ---------------, thì tương lai đơn

Sau when là thì gì?

a)

tương lai đơn

b)

quá khứ đơn

c)

hiện tại đơn

d)

hiện tại hoàn thành

22.

"over the last 3 years"

là dấu hiệu của thì gì?

a)

quá khứ đơn

b)

hiện tại đơn

c)

quá khứ hoàn thành

d)

hiện tại hoàn thành

23.

"at this time + thời gian quá khứ"

là dấu hiệu của thì gì?

a)

quá khứ đơn

b)

quá khứ tiếp diễn

c)

quá khứ hoàn thành

d)

quá khứ hoàn thành tiếp diễn

24.

"for + khoảng thời gian"

là dấu hiệu của thì gì?

a)

hiện tại đơn

b)

hiện tại hoàn thành

c)

hiện tại tiếp diễn

d)

hiện tại hoàn thành tiếp diễn

25.

"by the time + quá khứ đơn, --------------------"

thì theo sau là thì gì?

a)

quá khứ tiếp diễn

b)

quá khứ đơn

c)

quá khứ hoàn thành

d)

quá khứ hoàn thành tiếp diễn