wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Nhật lớp 6 - Bài 3

Total questions: 34

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

Viết chữ ma

2.

Viết chữ mi

3.

Viết chữ mu

4.

Viết chữ me

5.

Viết chữ mo

6.

Viết chữ ya

7.

Viết chữ yu

8.

Viết chữ yo

9.

Viết chữ ra

10.

Viết chữ ri

11.

Viết chữ ru

12.

Viết chữ re

13.

Viết chữ ro

14.

Viết chữ wa

15.

Viết chữ wo

16.

Viết chữ n

17.
a)

あめ

b)

みみ

c)

むし

d)

もも

18.
a)

b)

c)

d)

19.
a)

むし

b)

あし

c)

くち

d)

あめ

20.
a)

みみ

b)

あめ

c)

もも

d)

やま

21.
a)

らん

b)

まち

c)

かわ

d)

よる

22.
a)

まち

b)

もも

c)

やま

d)

ゆき

23.
a)

わたし

b)

すいか

c)

やおや

d)

つくえ

24.
a)

くすりや

b)

さかなや

c)

やおや

d)

せかい

25.
a)

さかなや

b)

やおや

c)

くすりや

d)

おかし

26.
a)

にく

b)

いぬ

c)

ひる

d)

よる

27.
a)

やま

b)

いぬ

c)

ひる

d)

よる

28.

はれ

a)
b)
c)
d)
29.

あめ

a)
b)
c)
d)
30.

ゆき

a)
b)
c)
d)
31.

にほん

a)
b)
c)
d)
32.

やま

a)
b)
c)
d)
33.

かわ

a)
b)
c)
d)
34.

Tôi

a)

わたし

b)

おかし

c)

たいこ

d)

せかい