wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng Tiếng Anh lớp 4 - HKI - Ms Duyen

Total questions: 93

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

chào buổi sáng

a)

good afternoon

b)

good morning

c)

goodbye

2.

nhảy dây

a)

dance

b)

skip

c)

draw

3.
a)

cooking

b)

watching TV

c)

collecting stamps

d)

flying a kite

4.

chơi đá bóng

a)

play football

b)

play chess

c)

play table tennis

d)

play badminton

5.

chào buổi tối

a)

good morning

b)

good afternoon

c)

good evening

6.

Tháng 7

a)

July

b)

August

c)

June

d)

October

7.

Tạm biệt

a)

goodbye

b)

bye

c)

Cả 2 đáp án trên

8.

Em hãy chọn những câu dùng để chào tạm biệt (từ 2 đáp án)

a)

Goodbye

b)

Goodbye. See you tonmorrow.

c)

Goodbye. See you later.

d)

Good afternoon

9.

không thể

a)

can't

b)

can

c)

isn't

10.

đến từ

a)

from

b)

to

c)

in

11.

có thể

a)

can

b)

can't

c)

can not

12.

good night

a)

chúc ngủ ngon

b)

chào buổi sáng

c)

chúc may măn

13.

chơi đàn piano

a)

play the guitar

b)

play volleyball

c)

play the piano

d)

play football

14.

chào buổi trưa/ chiều

a)

good night

b)

good evening

c)

good afternoon

15.

nấu ăn

a)

skate

b)

cook

c)

sing

16.

Người Việt Nam

a)

Viet Nam

b)

Vietnamese

c)

English

17.

chơi cầu lông

a)

play chess

b)

play football

c)

play table tennis

d)

play badminton

18.

January

a)

tháng 1

b)

tháng 2

c)

tháng 3

d)

tháng 7

19.

quốc tịch

a)

country

b)

from

c)

nationality

20.

chơi bóng chuyền

a)

play basketball

b)

play football

c)

play volleyball

d)

play the piano

21.

ngày sinh nhật

a)

today

b)

date

c)

birthday

22.
a)

playing football

b)

riding a bike

c)

playing chess

23.
a)

cooking

b)

swimming

c)

watching TV

24.

Tháng 11

a)

September

b)

November

c)

December

d)

October

25.

tháng 3

a)

April

b)

May

c)

March

d)

November

26.

swim

a)

bơi

b)

hát

c)

vẽ

27.

chơi bóng bàn

a)

play chess

b)

play tennis

c)

play table tennis

d)

play football

28.
a)

riding a bike

b)

taking photos

c)

collecting stamps

d)

flying a kite

29.

chơi cờ vua

a)

play the guitar

b)

play chess

c)

play volleyball

d)

play games

30.

February

a)

tháng 8

b)

tháng 3

c)

tháng 2

d)

tháng 1

31.
a)

playing badminton

b)

collecting stamps

c)

taking photos

32.

Tháng 9

a)

September

b)

November

c)

December

d)

October

33.

Tháng 4

a)

July

b)

September

c)

January

d)

April

34.
a)

playing badminton

b)

cooking

c)

watching TV

35.

Tháng 5

a)

March

b)

December

c)

June

d)

May

36.
a)

riding a bike

b)

taking photos

c)

collecting stamps

d)

flying a kite

37.

Tháng 6

a)

July

b)

August

c)

June

d)

October

38.

Môn mĩ thuật

a)

Music

b)

IT

c)

PE

39.

class

a)

ngôi trường

b)

lớp

c)

ngôi làng

40.

Tháng 8

a)

September

b)

November

c)

August

d)

April

41.

ngày hôm nay

a)

tomorrow

b)

today

c)

tonight

42.

Môn mĩ thuật

a)

Music

b)

IT

c)

Art

43.
a)

riding a bike

b)

taking photos

c)

collecting stamps

d)

flying a kite

44.

ngôi trường

a)

class

b)

district

c)

school

45.

Tháng 10

a)

September

b)

November

c)

December

d)

October

46.

Tháng 12

a)

September

b)

November

c)

December

d)

October

47.

Môn mĩ thuật

a)

Engish

b)

Vietnamese

c)

Science

48.

con đường

a)

school

b)

street

c)

village

49.
a)

playing badminton

b)

watching a video

c)

making a kite

50.

Môn khoa học

a)

Science

b)

IT

c)

Maths

51.

huyện, quận

a)

class

b)

village

c)

district

52.
a)

making masks

b)

painting masks

c)

making a kite

53.

thích

a)

comment

b)

like

c)

subscribe

54.

Môn toán

a)

Vietnamese

b)

English

c)

Maths

55.

sở thích

a)

like

b)

love

c)

hobby

d)

play

56.

môn học

a)

have

b)

subject

c)

today

57.

chủ nhật

a)

tuesday

b)

monday

c)

sunday

58.
a)

playing football

b)

playing badminton

c)

playing chess

59.

Bạn đến từ đâu vậy?

a)

Where's your school?

b)

Where are you from?

c)

What day is it today?

60.
a)

listening to music

b)

making a puppet

c)

writing a dictation

61.
a)

reading a text

b)

making paper planes

c)

writing a dictation

62.

thứ 7

a)

tuesday

b)

thursday

c)

saturday

63.
a)

making paper planes

b)

making a puppet

c)

making a kite

64.

Hôm nay là ngày mấy vậy?

a)

What subjects do you have today?

b)

What day is it today?

c)

What is the date today?

65.
a)

making paper planes

b)

making a kite

c)

making a paper boat

66.

thứ 2

a)

tuesday

b)

monday

c)

sunday

67.

thứ 3

a)

tuesday

b)

wednesday

c)

friday

68.

thứ 4

a)

thursday

b)

wednesday

c)

saturday

69.

thứ 5

a)

thursday

b)

wednesday

c)

saturday

70.

thứ 6

a)

friday

b)

sunday

c)

monday

71.

Quốc tịch của bạn là gì?

a)

What nationality are you?

b)

What are you doing?

c)

What subjects do you have today?

72.

Hôm nay là thứ mấy vậy?

a)

What day is it today?

b)

When's your birthday?

c)

What can you do?

73.

Ngày sinh nhật của bạn vào khi nào vậy?

a)

Where are you from?

b)

What do you do on Mondays?

c)

When's your birthday?

74.

Bạn có thể làm gì vậy?

a)

What can you do?

b)

What you can do?

c)

What nationality are you?

75.

Bạn thích làm gì?

a)

What's he doing?

b)

What are you doing?

c)

What do you like doing?

76.

Sở thích của bạn là gì vậy?

a)

What are they doing?

b)

What's your hobby?

c)

When's your birthday?

77.

Hôm nay, bạn có những môn học gì?

a)

Where's your school?

b)

What subjects do you have today?

c)

Can you swim?

78.

Anh ấy đang làm gì vậy?

a)

What's he doing?

b)

What's she doing?

c)

What are they doing?

79.

Cô ấy đang làm gì vậy?

a)

What's he doing?

b)

What's she doing?

c)

What are they doing?

80.

Họ đang làm gì vậy?

a)

What are the doing?

b)

What's she doing?

c)

What's he doing?

81.

Chọn câu trả lời đúng tương ứng với câu hỏi sau:

Where are you from?

a)

I'm Vietnamese.

b)

I'm from Vietnam.

c)

I'm in class 4B.

82.

Chọn câu trả lời đúng tương ứng với câu hỏi sau:

What nationality are you?

a)

I'm Vietnamese.

b)

I'm from Vietnamese.

c)

I'm fine, thank you. And you?

83.

Chọn câu trả lời đúng tương ứng với câu hỏi sau:

What day is it today?

a)

It's Wednesday.

b)

It's March.

c)

It Friday.

84.

Chọn câu trả lời đúng tương ứng với câu hỏi sau:

What is the date today?

a)

It's Saturday.

b)

It's December.

c)

It's the second of November.

85.

Chọn câu trả lời đúng tương ứng với câu hỏi sau:

What can you do?

a)

No, I can't.

b)

I can cook.

c)

I can't skate.

86.

Chọn câu trả lời đúng tương ứng với câu hỏi sau:

Can you play volleyball?

a)

No, I can't.

b)

No, I can.

c)

Yes, it is.

87.

Chọn câu trả lời đúng tương ứng với câu hỏi sau:

What class are you in?

a)

I in class 4A.

b)

He's in class 4A.

c)

I'm in class 4A.

88.

Chọn câu trả lời đúng tương ứng với câu hỏi sau:

What do you like doing?

a)

I'm collecting stamps.

b)

I like collecting stamps.

c)

I'm in class 4D.

89.

Chọn câu trả lời đúng tương ứng với câu hỏi sau:

What's your hobby?

a)

I like flying a kite.

b)

I flying a kite.

c)

She likes flying a kite.

90.

Chọn câu trả lời đúng tương ứng với câu hỏi sau:

What subjects do you have today?

a)

I have Vietnam.

b)

I have English.

c)

Yes, I do.

91.

Chọn câu trả lời đúng tương ứng với câu hỏi sau:

What's he doing?

a)

He writing a dictation.

b)

She's writing a dictation.

c)

He's writing a dictation.

92.

Chọn câu trả lời đúng tương ứng với câu hỏi sau:

What's she doing?

a)

She making a paper boat.

b)

She's making a paper boat.

c)

He's making a paper boat.

93.

Chọn câu trả lời đúng tương ứng với câu hỏi sau:

What are they doing?

a)

They're drawing pictures.

b)

They drawing pictures.

c)

There drawing pictures.