wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SEOUL 1B BÀI 10

Total questions: 13

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Sáng sớm (1-5h)

(a)  

2.

Chờ xe bus

(a)  

3.

làm thêm (động từ)

(a)  

4.

Buổi tối/ bữa tối

(a)  

5.

Dọn dẹp

(a)  

6.

Tắm

(a)  

7.

G

(a)  

8.

Họp (động từ)

(a)  

9.

Rửa mặt

(a)  

10.

Ban ngày

(a)  

11.

Q. Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"Cuối tuần sau tôi sẽ làm bài tập ở thư viện cùng bạn"

a)

다음 주말에 친구와 같이 도서관에서 숙제를 한거예요

b)

다음 주말에 친구와 같이 도서관에서 숙제를 할거에요

c)

다음 주말에 친구와 같이 도서관에서 숙제를 한거에요

d)

다음 주말에 친구와 같이 도서관에서 숙제를 할거예요

12.

Q. Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"Cậu học từ mấy giờ đến mấy giờ?"

a)

몇 시까지 몇 시부터 수업을 해요?

b)

몇 시부터 몇 시까지 수업을 해요?

13.

Tôi sẽ gặp bạn rồi cùng bạn ý xem phim

a)

친구를 만나서 같이 영화를 볼 거에요

b)

친구를 만나서 같이 영화를 볼 거예요

c)

친구를 만나고 같이 영화를 볼 거에요

d)

친구를 만나고 같이 영화를 볼 거예요